dehesa

[Mỹ]/deˈeɪsə/
[Anh]/deɪˈeɪsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(Spanish geography) Một loại hệ thống trồng trọt kết hợp hoặc đồng cỏ cây xanh được tìm thấy ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha; (Dehesa) Một họ của người Tây Ban Nha.
Word Forms
số nhiềudehesas

Cụm từ & Cách kết hợp

dehesa ecosystem

hệ sinh thái dehesa

dehesa landscape

khung cảnh quan dehesa

iberian dehesa

dehesa Iberia

spanish dehesa

dehesa Tây Ban Nha

dehesa forest

rừng dehesa

oak dehesa

dehesa sồi

mediterranean dehesa

dehesa Địa Trung Hải

dehesa ranch

rancho dehesa

dehesa farming

nuôi trồng dehesa

sustainable dehesa

dehesa bền vững

Câu ví dụ

the traditional dehesa system has been practiced in spain for centuries.

Hệ thống dehesa truyền thống đã được thực hành ở Tây Ban Nha trong nhiều thế kỷ.

dehesa ecosystems provide vital habitat for many endangered species.

Các hệ sinh thái dehesa cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài đang bị đe dọa.

sustainable dehesa management helps preserve ancient oak trees and biodiversity.

Việc quản lý dehesa bền vững giúp bảo tồn các cây sồi cổ thụ và đa dạng sinh học.

the mediterranean dehesa landscape is unique to the iberian peninsula.

Phong cảnh dehesa Địa Trung Hải là độc đáo của bán đảo Iberia.

farmers maintain dehesa pastures for sheep and cattle grazing throughout the year.

Các nông dân duy trì các đồng cỏ dehesa cho gia súc và cừu ăn cỏ quanh năm.

the dehesa woodland creates a natural firebreak that protects rural communities.

Khu rừng dehesa tạo ra một hàng rào ngăn chặn cháy tự nhiên bảo vệ các cộng đồng nông thôn.

traditional dehesa agriculture combines tree cultivation with sustainable livestock raising.

Nông nghiệp dehesa truyền thống kết hợp trồng cây với chăn nuôi gia súc bền vững.

conservationists work tirelessly to protect dehesa biodiversity from urban development.

Các nhà bảo tồn làm việc không mệt mỏi để bảo vệ đa dạng sinh học dehesa khỏi sự phát triển đô thị.

the dehesa system is widely regarded as a model of agroforestry excellence worldwide.

Hệ thống dehesa được đánh giá rộng rãi là một mô hình xuất sắc về nông lâm kết trên toàn thế giới.

traditional dehesa practices include acorn harvesting during the autumn months.

Các phương pháp truyền thống của dehesa bao gồm thu hoạch sồi vào mùa thu.

dehesa environments support rare birds, wildflowers, and indigenous wildlife populations.

Môi trường dehesa hỗ trợ các loài chim quý hiếm, hoa dại và quần thể động vật hoang dã bản địa.

unesco recognized the dehesa as an outstanding example of cultural landscape.

UNESCO công nhận dehesa là một ví dụ điển hình của cảnh quan văn hóa.

modern dehesa research focuses on climate adaptation strategies for the future.

Nghiên cứu dehesa hiện đại tập trung vào các chiến lược thích ứng với khí hậu cho tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay