dehumanized society
xã hội phi nhân tính
dehumanized treatment
phản đối đãi phi nhân tính
dehumanized individuals
những cá nhân bị phi nhân tính
dehumanized experience
kinh nghiệm phi nhân tính
dehumanized conditions
những điều kiện phi nhân tính
dehumanized mindset
tư duy phi nhân tính
dehumanized beings
những sinh vật bị phi nhân tính
dehumanized labor
nghề lao động phi nhân tính
dehumanized relationships
những mối quan hệ phi nhân tính
dehumanized language
ngôn ngữ phi nhân tính
many people feel dehumanized by the system.
Nhiều người cảm thấy bị phi nhân hóa bởi hệ thống.
the dehumanized treatment of prisoners is a serious issue.
Việc đối xử phi nhân với tù nhân là một vấn đề nghiêm trọng.
dehumanized individuals often struggle to connect with others.
Những người bị phi nhân hóa thường gặp khó khăn trong việc kết nối với người khác.
in war, soldiers can become dehumanized through violence.
Trong chiến tranh, binh lính có thể trở nên phi nhân hóa thông qua bạo lực.
dehumanized labor conditions can lead to worker dissatisfaction.
Điều kiện lao động phi nhân hóa có thể dẫn đến sự không hài lòng của người lao động.
the film portrays a dehumanized society.
Bộ phim khắc họa một xã hội phi nhân hóa.
dehumanized interactions can damage relationships.
Những tương tác phi nhân hóa có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
he felt dehumanized after being treated like a number.
Anh cảm thấy bị phi nhân hóa sau khi bị đối xử như một con số.
dehumanized attitudes can lead to discrimination.
Thái độ phi nhân hóa có thể dẫn đến phân biệt đối xử.
it's important to recognize and challenge dehumanized views.
Điều quan trọng là phải nhận ra và thách thức những quan điểm phi nhân hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay