deioniser

[Mỹ]/diːˈaɪənaɪzə/
[Anh]/diˈaɪəˌnaɪzər/

Dịch

n. một thiết bị loại bỏ ion khỏi một chất, đặc biệt là nước
Word Forms
số nhiềudeionisers

Cụm từ & Cách kết hợp

water deioniser

máy khử ion nước

portable deioniser

máy khử ion di động

deioniser unit

bộ phận khử ion

deioniser system

hệ thống khử ion

deioniser filter

bộ lọc khử ion

deioniser water

nước khử ion

deioniser cartridge

hộp mực khử ion

deioniser tank

bồn chứa khử ion

deioniser maintenance

bảo trì máy khử ion

deioniser replacement

thay thế máy khử ion

Câu ví dụ

the deioniser removes impurities from the water.

máy khử ion loại bỏ tạp chất khỏi nước.

we need a deioniser for the laboratory experiments.

chúng tôi cần một máy khử ion cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

the deioniser is essential for producing high-quality water.

máy khử ion rất cần thiết để sản xuất nước chất lượng cao.

make sure to maintain the deioniser regularly.

hãy chắc chắn bảo trì máy khử ion thường xuyên.

they installed a deioniser in the aquarium.

họ đã lắp đặt một máy khử ion trong bể cá.

using a deioniser can improve the taste of your drinking water.

sử dụng máy khử ion có thể cải thiện hương vị của nước uống của bạn.

the deioniser helps prevent scale buildup in machines.

máy khử ion giúp ngăn ngừa sự tích tụ cặn vôi trong máy móc.

check the filters in the deioniser every month.

kiểm tra các bộ lọc trong máy khử ion hàng tháng.

they purchased a new deioniser for their research facility.

họ đã mua một máy khử ion mới cho cơ sở nghiên cứu của họ.

the deioniser operates efficiently and quietly.

máy khử ion hoạt động hiệu quả và êm ái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay