deipnosophist dinner
bữa tối của người sành ăn
deipnosophist conversation
cuộc trò chuyện của người sành ăn
deipnosophist gathering
buổi tụ họp của người sành ăn
deipnosophist skills
kỹ năng của người sành ăn
deipnosophist culture
văn hóa của người sành ăn
deipnosophist knowledge
tri thức của người sành ăn
deipnosophist art
nghệ thuật của người sành ăn
deipnosophist expertise
chuyên môn của người sành ăn
deipnosophist society
xã hội của người sành ăn
deipnosophist traits
đặc điểm của người sành ăn
he is a renowned deipnosophist at the dinner party.
anh ấy là một người đam mê ẩm thực nổi tiếng tại bữa tiệc tối.
the deipnosophist shared fascinating stories during dinner.
người đam mê ẩm thực đã chia sẻ những câu chuyện thú vị trong bữa tối.
everyone enjoyed the insights of the deipnosophist.
mọi người đều thích thú với những hiểu biết sâu sắc của người đam mê ẩm thực.
being a deipnosophist requires both knowledge and wit.
việc trở thành một người đam mê ẩm thực đòi hỏi cả kiến thức và sự thông minh.
the deipnosophist's anecdotes captivated the guests.
những câu chuyện ngắn của người đam mê ẩm thực đã thu hút sự chú ý của các vị khách.
she aspired to be a deipnosophist like her father.
cô ấy khao khát trở thành một người đam mê ẩm thực như cha của cô.
the deipnosophist effortlessly engaged everyone in conversation.
người đam mê ẩm thực đã dễ dàng thu hút mọi người vào cuộc trò chuyện.
his reputation as a deipnosophist grew over the years.
danh tiếng của anh ấy như một người đam mê ẩm thực đã phát triển theo những năm tháng.
at the gathering, the deipnosophist was the center of attention.
tại buổi tụ họp, người đam mê ẩm thực là trung tâm của sự chú ý.
the art of being a deipnosophist is in storytelling.
nghệ thuật của việc trở thành một người đam mê ẩm thực nằm ở khả năng kể chuyện.
deipnosophist dinner
bữa tối của người sành ăn
deipnosophist conversation
cuộc trò chuyện của người sành ăn
deipnosophist gathering
buổi tụ họp của người sành ăn
deipnosophist skills
kỹ năng của người sành ăn
deipnosophist culture
văn hóa của người sành ăn
deipnosophist knowledge
tri thức của người sành ăn
deipnosophist art
nghệ thuật của người sành ăn
deipnosophist expertise
chuyên môn của người sành ăn
deipnosophist society
xã hội của người sành ăn
deipnosophist traits
đặc điểm của người sành ăn
he is a renowned deipnosophist at the dinner party.
anh ấy là một người đam mê ẩm thực nổi tiếng tại bữa tiệc tối.
the deipnosophist shared fascinating stories during dinner.
người đam mê ẩm thực đã chia sẻ những câu chuyện thú vị trong bữa tối.
everyone enjoyed the insights of the deipnosophist.
mọi người đều thích thú với những hiểu biết sâu sắc của người đam mê ẩm thực.
being a deipnosophist requires both knowledge and wit.
việc trở thành một người đam mê ẩm thực đòi hỏi cả kiến thức và sự thông minh.
the deipnosophist's anecdotes captivated the guests.
những câu chuyện ngắn của người đam mê ẩm thực đã thu hút sự chú ý của các vị khách.
she aspired to be a deipnosophist like her father.
cô ấy khao khát trở thành một người đam mê ẩm thực như cha của cô.
the deipnosophist effortlessly engaged everyone in conversation.
người đam mê ẩm thực đã dễ dàng thu hút mọi người vào cuộc trò chuyện.
his reputation as a deipnosophist grew over the years.
danh tiếng của anh ấy như một người đam mê ẩm thực đã phát triển theo những năm tháng.
at the gathering, the deipnosophist was the center of attention.
tại buổi tụ họp, người đam mê ẩm thực là trung tâm của sự chú ý.
the art of being a deipnosophist is in storytelling.
nghệ thuật của việc trở thành một người đam mê ẩm thực nằm ở khả năng kể chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay