deks

[Mỹ]//dɛks//
[Anh]//dɛks//

Dịch

abbr. Khóa mã hóa dữ liệu; Máy in chữ.

Câu ví dụ

she shuffled the deks carefully before dealing the cards.

Cô ấy đã cẩn thận xáo bài trước khi chia bài.

the wooden deks needs to be sealed to protect it from weather.

Chiếc deks gỗ cần được phủ kín để bảo vệ khỏi thời tiết.

i bought a new deks for my bicycle yesterday.

Tôi đã mua một chiếc deks mới cho xe đạp của tôi hôm qua.

the deks on the car needs to be replaced before winter.

Chiếc deks trên xe cần được thay thế trước mùa đông.

he built a beautiful deks on the back of his house.

Anh ấy đã xây dựng một chiếc deks đẹp phía sau nhà mình.

the playing cards fell off the deks and scattered on the floor.

Các lá bài đã rơi khỏi deks và rải rác trên sàn.

we sat on the deks enjoying the summer evening.

Chúng tôi ngồi trên deks và tận hưởng buổi tối mùa hè.

the deks was slippery after the rain last night.

Chiếc deks trở nên trơn trượt sau cơn mưa tối qua.

can you help me carry these deks boards from the truck?

Bạn có thể giúp tôi mang những tấm deks này từ xe tải không?

the old deks was removed and a new one was installed.

Chiếc deks cũ đã được tháo dỡ và lắp đặt một chiếc mới.

she painted the deks white to match the house.

Cô ấy sơn deks thành màu trắng để phù hợp với ngôi nhà.

the deks creaked when we walked across it.

Chiếc deks kêu creak khi chúng tôi đi qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay