delectability factor
hệ số ngon miệng
high delectability
độ ngon miệng cao
delectability index
chỉ số ngon miệng
delectability rating
xếp hạng ngon miệng
ultimate delectability
độ ngon miệng tuyệt đỉnh
delectability appeal
sức hấp dẫn của món ăn ngon
delectability score
điểm ngon miệng
delectability level
mức độ ngon miệng
delectability test
thử nghiệm về độ ngon miệng
delectability spectrum
quá trình ngon miệng
her cooking has a unique delectability that keeps everyone coming back for more.
Ẩm thực của cô ấy có một sự hấp dẫn độc đáo khiến mọi người luôn muốn quay lại.
the delectability of the dessert was unmatched at the party.
Sự hấp dẫn của món tráng miệng vượt trội hơn hẳn so với các món khác tại bữa tiệc.
they praised the delectability of the dishes served at the restaurant.
Họ ca ngợi sự hấp dẫn của các món ăn được phục vụ tại nhà hàng.
finding delectability in simple meals can enhance your dining experience.
Tìm thấy sự hấp dẫn trong những bữa ăn đơn giản có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực của bạn.
the chef is known for the delectability of his gourmet creations.
Đầu bếp nổi tiếng với sự hấp dẫn của những món ăn hảo hạng.
delectability is often a key factor in food reviews.
Sự hấp dẫn thường là một yếu tố quan trọng trong các bài đánh giá ẩm thực.
we were amazed by the delectability of the seasonal fruits.
Chúng tôi rất ngạc nhiên trước sự hấp dẫn của trái cây theo mùa.
her ability to create delectability from fresh ingredients is impressive.
Khả năng tạo ra sự hấp dẫn từ nguyên liệu tươi sống của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
the delectability of the wine paired perfectly with the meal.
Sự hấp dẫn của rượu vang hòa quyện hoàn hảo với bữa ăn.
they discussed the delectability of international cuisines at the food festival.
Họ thảo luận về sự hấp dẫn của các món ăn quốc tế tại lễ hội ẩm thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay