delegacies assigned
các ủy quyền được giao
delegacies formed
các ủy ban được thành lập
delegacies approved
các ủy quyền được phê duyệt
delegacies discussed
các ủy quyền được thảo luận
delegacies reviewed
các ủy quyền được xem xét
delegacies proposed
các ủy quyền được đề xuất
delegacies selected
các ủy quyền được chọn
delegacies listed
các ủy quyền được liệt kê
delegacies evaluated
các ủy quyền được đánh giá
delegacies appointed
các ủy quyền được bổ nhiệm
delegacies play a crucial role in international negotiations.
các phái đoàn đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán quốc tế.
each delegacy must submit their report by the deadline.
mỗi phái đoàn phải nộp báo cáo của họ trước thời hạn.
delegacies often work together to achieve common goals.
các phái đoàn thường làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.
the delegacies were tasked with addressing environmental issues.
các phái đoàn được giao nhiệm vụ giải quyết các vấn đề môi trường.
she was appointed to lead the delegacy at the conference.
cô ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu phái đoàn tại hội nghị.
delegacies must respect the protocols of the host country.
các phái đoàn phải tôn trọng các quy tắc của quốc gia chủ nhà.
collaboration between delegacies can enhance diplomatic relations.
sự hợp tác giữa các phái đoàn có thể tăng cường quan hệ ngoại giao.
delegacies from various countries attended the summit.
các phái đoàn từ nhiều quốc gia khác nhau đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.
the delegacy discussed strategies for economic development.
phái đoàn đã thảo luận về các chiến lược phát triển kinh tế.
effective communication is vital for successful delegacies.
giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng đối với sự thành công của các phái đoàn.
delegacies assigned
các ủy quyền được giao
delegacies formed
các ủy ban được thành lập
delegacies approved
các ủy quyền được phê duyệt
delegacies discussed
các ủy quyền được thảo luận
delegacies reviewed
các ủy quyền được xem xét
delegacies proposed
các ủy quyền được đề xuất
delegacies selected
các ủy quyền được chọn
delegacies listed
các ủy quyền được liệt kê
delegacies evaluated
các ủy quyền được đánh giá
delegacies appointed
các ủy quyền được bổ nhiệm
delegacies play a crucial role in international negotiations.
các phái đoàn đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán quốc tế.
each delegacy must submit their report by the deadline.
mỗi phái đoàn phải nộp báo cáo của họ trước thời hạn.
delegacies often work together to achieve common goals.
các phái đoàn thường làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.
the delegacies were tasked with addressing environmental issues.
các phái đoàn được giao nhiệm vụ giải quyết các vấn đề môi trường.
she was appointed to lead the delegacy at the conference.
cô ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu phái đoàn tại hội nghị.
delegacies must respect the protocols of the host country.
các phái đoàn phải tôn trọng các quy tắc của quốc gia chủ nhà.
collaboration between delegacies can enhance diplomatic relations.
sự hợp tác giữa các phái đoàn có thể tăng cường quan hệ ngoại giao.
delegacies from various countries attended the summit.
các phái đoàn từ nhiều quốc gia khác nhau đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.
the delegacy discussed strategies for economic development.
phái đoàn đã thảo luận về các chiến lược phát triển kinh tế.
effective communication is vital for successful delegacies.
giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng đối với sự thành công của các phái đoàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay