delegate votes
ủy quyền bỏ phiếu
delegate authority
ủy quyền
delegate responsibilities
ủy trách nhiệm
delegate tasks
ủy nhiệm vụ
delegate meeting
hội nghị đại diện
delegate selection
chọn đại diện
delegate representation
đại diện
delegate assembly
hội nghị đại biểu
delegate role
vai trò đại diện
delegate feedback
phản hồi từ đại diện
the conference delegates arrived early to prepare for the event.
Các đại biểu hội nghị đã đến sớm để chuẩn bị cho sự kiện.
she delegates tasks to her team to improve efficiency.
Cô ấy ủy quyền các nhiệm vụ cho nhóm của mình để cải thiện hiệu quả.
each country sent delegates to discuss the treaty.
Mỗi quốc gia đã cử các đại biểu đến thảo luận về hiệp ước.
the manager delegates authority to empower her staff.
Người quản lý ủy quyền quyền lực để trao quyền cho nhân viên của cô ấy.
delegates must register before the deadline.
Các đại biểu phải đăng ký trước thời hạn.
the delegates debated the proposed changes for hours.
Các đại biểu tranh luận về những thay đổi được đề xuất trong nhiều giờ.
she was one of the delegates chosen for the summit.
Cô ấy là một trong những đại biểu được chọn tham dự hội nghị thượng đỉnh.
he often delegates his responsibilities to others.
Anh ấy thường ủy quyền trách nhiệm của mình cho người khác.
delegates from various organizations gathered to share ideas.
Các đại biểu từ các tổ chức khác nhau đã tập hợp lại để chia sẻ ý tưởng.
the delegates voted on the final proposal.
Các đại biểu đã bỏ phiếu cho đề xuất cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay