delgado

[Mỹ]/ˈdelɡəʊ/
[Anh]/ˈdelɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

delgado man

delgado woman

delgado boy

delgado girl

delgado figure

delgado frame

delgado look

delgado style

delgado shape

delgado build

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay