deliberatenesses matter
sự cân nhắc kỹ lưỡng có ý nghĩa
deliberatenesses in action
sự cân nhắc kỹ lưỡng trong hành động
deliberatenesses and choices
sự cân nhắc kỹ lưỡng và lựa chọn
deliberatenesses of thought
sự cân nhắc kỹ lưỡng về suy nghĩ
deliberatenesses require time
sự cân nhắc kỹ lưỡng đòi hỏi thời gian
deliberatenesses in decisions
sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quyết định
deliberatenesses enhance clarity
sự cân nhắc kỹ lưỡng tăng cường sự rõ ràng
deliberatenesses foster understanding
sự cân nhắc kỹ lưỡng thúc đẩy sự hiểu biết
deliberatenesses and outcomes
sự cân nhắc kỹ lưỡng và kết quả
his deliberatenesses in decision-making often lead to better outcomes.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình ra quyết định thường dẫn đến kết quả tốt hơn.
her deliberatenesses reflect her careful nature.
Những sự cân nhắc của cô ấy phản ánh bản chất cẩn thận của cô ấy.
in negotiations, deliberatenesses can make a significant difference.
Trong đàm phán, những sự cân nhắc kỹ lưỡng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
deliberatenesses are crucial when planning a project.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng rất quan trọng khi lên kế hoạch cho một dự án.
his deliberatenesses were evident during the presentation.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng của anh ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
she approached the problem with deliberatenesses and care.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự cân nhắc kỹ lưỡng và cẩn thận.
deliberatenesses in writing can enhance clarity.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong viết lách có thể tăng cường sự rõ ràng.
his deliberatenesses were appreciated by the team.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng của anh ấy được đánh giá cao bởi nhóm.
deliberatenesses often lead to more thoughtful discussions.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng thường dẫn đến những cuộc thảo luận chu đáo hơn.
she values deliberatenesses in her daily decisions.
Cô ấy đánh giá cao những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong các quyết định hàng ngày của mình.
deliberatenesses matter
sự cân nhắc kỹ lưỡng có ý nghĩa
deliberatenesses in action
sự cân nhắc kỹ lưỡng trong hành động
deliberatenesses and choices
sự cân nhắc kỹ lưỡng và lựa chọn
deliberatenesses of thought
sự cân nhắc kỹ lưỡng về suy nghĩ
deliberatenesses require time
sự cân nhắc kỹ lưỡng đòi hỏi thời gian
deliberatenesses in decisions
sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quyết định
deliberatenesses enhance clarity
sự cân nhắc kỹ lưỡng tăng cường sự rõ ràng
deliberatenesses foster understanding
sự cân nhắc kỹ lưỡng thúc đẩy sự hiểu biết
deliberatenesses and outcomes
sự cân nhắc kỹ lưỡng và kết quả
his deliberatenesses in decision-making often lead to better outcomes.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình ra quyết định thường dẫn đến kết quả tốt hơn.
her deliberatenesses reflect her careful nature.
Những sự cân nhắc của cô ấy phản ánh bản chất cẩn thận của cô ấy.
in negotiations, deliberatenesses can make a significant difference.
Trong đàm phán, những sự cân nhắc kỹ lưỡng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
deliberatenesses are crucial when planning a project.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng rất quan trọng khi lên kế hoạch cho một dự án.
his deliberatenesses were evident during the presentation.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng của anh ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
she approached the problem with deliberatenesses and care.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự cân nhắc kỹ lưỡng và cẩn thận.
deliberatenesses in writing can enhance clarity.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong viết lách có thể tăng cường sự rõ ràng.
his deliberatenesses were appreciated by the team.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng của anh ấy được đánh giá cao bởi nhóm.
deliberatenesses often lead to more thoughtful discussions.
Những sự cân nhắc kỹ lưỡng thường dẫn đến những cuộc thảo luận chu đáo hơn.
she values deliberatenesses in her daily decisions.
Cô ấy đánh giá cao những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong các quyết định hàng ngày của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay