deliberatenesses

[US]/dɪˈlɪbəreɪtnəsɪz/
[UK]/dɪˈlɪbəreɪtnəsɪz/

Translation

n. chất lượng của việc có chủ đích hoặc được thực hiện với sự cân nhắc cẩn thận

Phrases & Collocations

deliberatenesses matter

sự cân nhắc kỹ lưỡng có ý nghĩa

deliberatenesses in action

sự cân nhắc kỹ lưỡng trong hành động

deliberatenesses and choices

sự cân nhắc kỹ lưỡng và lựa chọn

deliberatenesses of thought

sự cân nhắc kỹ lưỡng về suy nghĩ

deliberatenesses require time

sự cân nhắc kỹ lưỡng đòi hỏi thời gian

deliberatenesses in decisions

sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quyết định

deliberatenesses enhance clarity

sự cân nhắc kỹ lưỡng tăng cường sự rõ ràng

deliberatenesses foster understanding

sự cân nhắc kỹ lưỡng thúc đẩy sự hiểu biết

deliberatenesses and outcomes

sự cân nhắc kỹ lưỡng và kết quả

Example Sentences

his deliberatenesses in decision-making often lead to better outcomes.

Những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình ra quyết định thường dẫn đến kết quả tốt hơn.

her deliberatenesses reflect her careful nature.

Những sự cân nhắc của cô ấy phản ánh bản chất cẩn thận của cô ấy.

in negotiations, deliberatenesses can make a significant difference.

Trong đàm phán, những sự cân nhắc kỹ lưỡng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

deliberatenesses are crucial when planning a project.

Những sự cân nhắc kỹ lưỡng rất quan trọng khi lên kế hoạch cho một dự án.

his deliberatenesses were evident during the presentation.

Những sự cân nhắc kỹ lưỡng của anh ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.

she approached the problem with deliberatenesses and care.

Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự cân nhắc kỹ lưỡng và cẩn thận.

deliberatenesses in writing can enhance clarity.

Những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong viết lách có thể tăng cường sự rõ ràng.

his deliberatenesses were appreciated by the team.

Những sự cân nhắc kỹ lưỡng của anh ấy được đánh giá cao bởi nhóm.

deliberatenesses often lead to more thoughtful discussions.

Những sự cân nhắc kỹ lưỡng thường dẫn đến những cuộc thảo luận chu đáo hơn.

she values deliberatenesses in her daily decisions.

Cô ấy đánh giá cao những sự cân nhắc kỹ lưỡng trong các quyết định hàng ngày của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now