delicado

[Mỹ]/ˈdelɪkədəʊ/
[Anh]/ˈdelɪkədoʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

delicado matter

delicado situation

delicado issue

delicado topic

delicado balance

delicado negotiations

delicado operation

delicado procedure

more delicado

most delicado

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay