delinquencies

[Mỹ]/dɪˈlɪŋkwənsiz/
[Anh]/dɪˈlɪŋkwənsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức; tội phạm vị thành niên; lỗi hoặc thiếu sót; hành vi sai trái

Cụm từ & Cách kết hợp

financial delinquencies

các khoản nợ xấu

delinquencies report

báo cáo về nợ xấu

delinquencies management

quản lý nợ xấu

delinquencies tracking

theo dõi nợ xấu

delinquencies prevention

phòng ngừa nợ xấu

delinquencies analysis

phân tích nợ xấu

delinquencies resolution

giải quyết nợ xấu

delinquencies status

tình trạng nợ xấu

delinquencies policies

chính sách về nợ xấu

delinquencies trends

xu hướng nợ xấu

Câu ví dụ

many students face delinquencies in their homework submissions.

nhiều học sinh gặp phải tình trạng trễ hạn trong việc nộp bài tập.

the government is working to reduce juvenile delinquencies in urban areas.

chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu tình trạng vi phạm của thanh thiếu niên ở các khu vực đô thị.

delinquencies can lead to serious consequences for young offenders.

việc vi phạm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng đối với người phạm tội trẻ tuổi.

schools are implementing programs to address student delinquencies.

các trường học đang triển khai các chương trình để giải quyết tình trạng vi phạm của học sinh.

community centers offer support to prevent delinquencies among teenagers.

các trung tâm cộng đồng cung cấp hỗ trợ để ngăn ngừa vi phạm ở thanh thiếu niên.

parental involvement is crucial in reducing delinquencies.

sự tham gia của phụ huynh là rất quan trọng trong việc giảm thiểu vi phạm.

delinquencies often stem from a lack of supervision and guidance.

việc vi phạm thường bắt nguồn từ sự thiếu giám sát và hướng dẫn.

programs aimed at youth can help curb delinquencies.

các chương trình hướng đến giới trẻ có thể giúp hạn chế vi phạm.

delinquencies in payment can affect your credit score.

việc chậm trễ thanh toán có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn.

addressing the root causes of delinquencies is essential for long-term solutions.

giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vi phạm là điều cần thiết cho các giải pháp lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay