delphi

[Mỹ]/ˈdelfai/
[Anh]/ˈdɛlˌfaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Delphi (thành phố Hy Lạp cổ đại) Thành phố Hy Lạp cổ đại Delphi.
Các dạng của từ
số nhiềudelphis

Cụm từ & Cách kết hợp

Delphi programming language

ngôn ngữ lập trình Delphi

Delphi IDE

IDE Delphi

Delphi software development

phát triển phần mềm Delphi

delphi method

phương pháp Delphi

delphi technique

kỹ thuật Delphi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay