delphinuss

[Mỹ]/dɛlˈfaɪnəs/
[Anh]/dɛlˈfaɪnəs/

Dịch

n. chòm sao của cá heo

Cụm từ & Cách kết hợp

delphinuss species

loài cá heo

delphinuss behavior

hành vi của cá heo

delphinuss communication

giao tiếp của cá heo

delphinuss habitat

môi trường sống của cá heo

delphinuss research

nghiên cứu về cá heo

delphinuss conservation

bảo tồn cá heo

delphinuss population

dân số cá heo

delphinuss anatomy

giải phẫu học của cá heo

delphinuss migration

di cư của cá heo

delphinuss interaction

tương tác của cá heo

Câu ví dụ

delphinuss is a fascinating marine creature.

cá heo là một sinh vật biển đầy thú vị.

many people love to watch delphinuss perform tricks.

rất nhiều người thích xem cá heo biểu diễn các trò.

delphinuss is known for its intelligence and social behavior.

cá heo nổi tiếng với trí thông minh và hành vi xã hội của chúng.

scientists study delphinuss to understand their communication skills.

các nhà khoa học nghiên cứu cá heo để hiểu rõ hơn về kỹ năng giao tiếp của chúng.

delphinuss can often be seen swimming alongside boats.

cá heo thường có thể được nhìn thấy bơi cùng với thuyền.

tourists enjoy swimming with delphinuss in the ocean.

khách du lịch thích bơi cùng cá heo trong đại dương.

delphinuss are known to form strong bonds with their pod.

cá heo nổi tiếng với việc hình thành những mối liên kết mạnh mẽ với đàn của chúng.

many cultures view delphinuss as symbols of joy and freedom.

nhiều nền văn hóa coi cá heo là biểu tượng của niềm vui và tự do.

delphinuss are often featured in documentaries about marine life.

cá heo thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về đời sống dưới nước.

learning about delphinuss can inspire conservation efforts.

việc tìm hiểu về cá heo có thể truyền cảm hứng cho các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay