deltoids

[Mỹ]/ˈdɛltɔɪd/
[Anh]/ˈdɛlˌtɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hình tam giác
n. cơ delta

Cụm từ & Cách kết hợp

deltoid muscle

cơ delta

deltoid ligament

liềm dây chằng delta

deltoid region

vùng delta

deltoid exercise

bài tập cơ delta

deltoid stretch

kéo giãn cơ delta

deltoid pain

đau cơ delta

deltoid shape

hình dạng cơ delta

deltoid activation

kích hoạt cơ delta

deltoid function

chức năng của cơ delta

deltoid fiber

sợi cơ delta

Câu ví dụ

the deltoid muscle is essential for shoulder movement.

cơ delta là yếu tố cần thiết cho chuyển động vai.

strengthening the deltoid can improve your athletic performance.

tăng cường cơ delta có thể cải thiện hiệu suất thể thao của bạn.

injury to the deltoid may limit arm mobility.

chấn thương cơ delta có thể hạn chế khả năng vận động của cánh tay.

deltoid exercises are important for bodybuilders.

các bài tập cơ delta rất quan trọng đối với những người tập thể hình.

the deltoid is a large muscle in the upper arm.

cơ delta là một cơ lớn ở phần trên của cánh tay.

proper form is crucial when training the deltoid.

dáng đi đúng là rất quan trọng khi tập luyện cơ delta.

physical therapists often focus on the deltoid during rehabilitation.

các nhà vật lý trị liệu thường tập trung vào cơ delta trong quá trình phục hồi.

the deltoid can be targeted with specific weightlifting techniques.

cơ delta có thể được nhắm mục tiêu bằng các kỹ thuật cử tạ cụ thể.

deltoid pain can be a sign of overuse or strain.

đau cơ delta có thể là dấu hiệu của việc sử dụng quá nhiều hoặc căng cơ.

stretching the deltoid helps maintain flexibility.

kéo giãn cơ delta giúp duy trì sự linh hoạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay