data demarcator
phân tách dữ liệu
visual demarcator
phân tách trực quan
clear demarcator
phân tách rõ ràng
boundary demarcator
phân tách biên giới
logical demarcator
phân tách logic
temporal demarcator
phân tách thời gian
role demarcator
phân tách vai trò
section demarcator
phân tách phần
spatial demarcator
phân tách không gian
contextual demarcator
phân tách ngữ cảnh
the river acts as a natural demarcator between the two countries.
con sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.
in the discussion, we need a clear demarcator for the topics.
trong cuộc thảo luận, chúng ta cần một ranh giới rõ ràng cho các chủ đề.
the fence serves as a demarcator for the property lines.
hàng rào đóng vai trò là ranh giới cho ranh giới bất động sản.
time can be a demarcator of significant life events.
thời gian có thể là một dấu mốc của những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
we should establish a demarcator for our project deadlines.
chúng ta nên thiết lập một mốc thời gian cho thời hạn dự án của chúng tôi.
the treaty included a demarcator for the disputed territory.
hiệp ước bao gồm một ranh giới cho vùng lãnh thổ tranh chấp.
education is often seen as a demarcator of social status.
giáo dục thường được xem là một dấu hiệu của địa vị xã hội.
in art, color can serve as a demarcator of different themes.
trong nghệ thuật, màu sắc có thể đóng vai trò là một dấu hiệu của các chủ đề khác nhau.
the guidelines provide a demarcator for acceptable behavior.
các hướng dẫn cung cấp một ranh giới cho hành vi chấp nhận được.
in the debate, the moderator acted as a demarcator of the rules.
trong cuộc tranh luận, người điều phối đóng vai trò là người làm rõ các quy tắc.
data demarcator
phân tách dữ liệu
visual demarcator
phân tách trực quan
clear demarcator
phân tách rõ ràng
boundary demarcator
phân tách biên giới
logical demarcator
phân tách logic
temporal demarcator
phân tách thời gian
role demarcator
phân tách vai trò
section demarcator
phân tách phần
spatial demarcator
phân tách không gian
contextual demarcator
phân tách ngữ cảnh
the river acts as a natural demarcator between the two countries.
con sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.
in the discussion, we need a clear demarcator for the topics.
trong cuộc thảo luận, chúng ta cần một ranh giới rõ ràng cho các chủ đề.
the fence serves as a demarcator for the property lines.
hàng rào đóng vai trò là ranh giới cho ranh giới bất động sản.
time can be a demarcator of significant life events.
thời gian có thể là một dấu mốc của những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
we should establish a demarcator for our project deadlines.
chúng ta nên thiết lập một mốc thời gian cho thời hạn dự án của chúng tôi.
the treaty included a demarcator for the disputed territory.
hiệp ước bao gồm một ranh giới cho vùng lãnh thổ tranh chấp.
education is often seen as a demarcator of social status.
giáo dục thường được xem là một dấu hiệu của địa vị xã hội.
in art, color can serve as a demarcator of different themes.
trong nghệ thuật, màu sắc có thể đóng vai trò là một dấu hiệu của các chủ đề khác nhau.
the guidelines provide a demarcator for acceptable behavior.
các hướng dẫn cung cấp một ranh giới cho hành vi chấp nhận được.
in the debate, the moderator acted as a demarcator of the rules.
trong cuộc tranh luận, người điều phối đóng vai trò là người làm rõ các quy tắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay