demiglaces

[Mỹ]/ˈdɛmɪɡlɑːs/
[Anh]/ˈdɛmɪɡlæs/

Dịch

n. nước sốt phong phú được làm từ hỗn hợp nước dùng và nước sốt

Cụm từ & Cách kết hợp

demiglace sauce

nước sốt demi-glace

demiglace reduction

giảm demi-glace

demiglace base

cốt demi-glace

demiglace recipe

công thức làm demi-glace

demiglace flavor

vị của demi-glace

demiglace preparation

thực hiện demi-glace

demiglace technique

kỹ thuật làm demi-glace

demiglace dish

món ăn với demi-glace

demiglace cooking

nấu với demi-glace

demiglace garnish

trang trí món ăn bằng demi-glace

Câu ví dụ

to make a rich sauce, use demiglace as a base.

để làm một loại sốt đậm đà, hãy sử dụng demiglace làm nền tảng.

demiglace enhances the flavor of many dishes.

Demiglace tăng cường hương vị của nhiều món ăn.

she prepared a steak with a demiglace reduction.

Cô ấy đã chuẩn bị một miếng bít tết với sốt demiglace.

chefs often use demiglace to create gourmet meals.

Các đầu bếp thường sử dụng demiglace để tạo ra những bữa ăn cao cấp.

adding demiglace gives depth to the soup.

Thêm demiglace tạo thêm chiều sâu cho món súp.

demiglace can be made from beef or chicken stock.

Demiglace có thể được làm từ nước dùng thịt bò hoặc thịt gà.

he learned how to prepare demiglace in culinary school.

Anh ấy đã học cách chuẩn bị demiglace tại trường ẩm thực.

for a luxurious touch, finish the dish with demiglace.

Để có thêm sự sang trọng, hãy hoàn thành món ăn với demiglace.

demiglace is essential for classic french cuisine.

Demiglace là điều cần thiết cho ẩm thực Pháp cổ điển.

they served the roast with a side of demiglace.

Họ phục vụ món nướng với một bên là demiglace.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay