liberal democracies
các nền dân chủ tự do
established democracies
các nền dân chủ đã thành lập
emerging democracies
các nền dân chủ mới nổi
participatory democracies
các nền dân chủ tham gia
representative democracies
các nền dân chủ đại diện
pluralistic democracies
các nền dân chủ đa nguyên
functioning democracies
các nền dân chủ hoạt động
fragile democracies
các nền dân chủ mong manh
transitional democracies
các nền dân chủ chuyển đổi
stable democracies
các nền dân chủ ổn định
many democracies have adopted new voting technologies.
nhiều nền dân chủ đã áp dụng các công nghệ bỏ phiếu mới.
democracies thrive on the participation of their citizens.
các nền dân chủ phát triển mạnh mẽ nhờ sự tham gia của người dân.
some democracies face challenges in upholding human rights.
một số nền dân chủ phải đối mặt với những thách thức trong việc bảo vệ quyền con người.
democracies often encourage freedom of speech.
các nền dân chủ thường khuyến khích tự do ngôn luận.
in democracies, elections are held regularly to ensure accountability.
ở các nền dân chủ, các cuộc bầu cử được tổ chức thường xuyên để đảm bảo tính minh bạch.
democracies can vary significantly in their political structures.
các nền dân chủ có thể khác nhau đáng kể về cấu trúc chính trị của họ.
education plays a crucial role in strengthening democracies.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố các nền dân chủ.
democracies rely on an informed electorate to make decisions.
các nền dân chủ dựa vào một cử tri có thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định.
international cooperation is vital for supporting emerging democracies.
hợp tác quốc tế là rất quan trọng để hỗ trợ các nền dân chủ mới nổi.
democracies must address issues of inequality to remain stable.
các nền dân chủ phải giải quyết các vấn đề bất bình đẳng để duy trì sự ổn định.
liberal democracies
các nền dân chủ tự do
established democracies
các nền dân chủ đã thành lập
emerging democracies
các nền dân chủ mới nổi
participatory democracies
các nền dân chủ tham gia
representative democracies
các nền dân chủ đại diện
pluralistic democracies
các nền dân chủ đa nguyên
functioning democracies
các nền dân chủ hoạt động
fragile democracies
các nền dân chủ mong manh
transitional democracies
các nền dân chủ chuyển đổi
stable democracies
các nền dân chủ ổn định
many democracies have adopted new voting technologies.
nhiều nền dân chủ đã áp dụng các công nghệ bỏ phiếu mới.
democracies thrive on the participation of their citizens.
các nền dân chủ phát triển mạnh mẽ nhờ sự tham gia của người dân.
some democracies face challenges in upholding human rights.
một số nền dân chủ phải đối mặt với những thách thức trong việc bảo vệ quyền con người.
democracies often encourage freedom of speech.
các nền dân chủ thường khuyến khích tự do ngôn luận.
in democracies, elections are held regularly to ensure accountability.
ở các nền dân chủ, các cuộc bầu cử được tổ chức thường xuyên để đảm bảo tính minh bạch.
democracies can vary significantly in their political structures.
các nền dân chủ có thể khác nhau đáng kể về cấu trúc chính trị của họ.
education plays a crucial role in strengthening democracies.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố các nền dân chủ.
democracies rely on an informed electorate to make decisions.
các nền dân chủ dựa vào một cử tri có thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định.
international cooperation is vital for supporting emerging democracies.
hợp tác quốc tế là rất quan trọng để hỗ trợ các nền dân chủ mới nổi.
democracies must address issues of inequality to remain stable.
các nền dân chủ phải giải quyết các vấn đề bất bình đẳng để duy trì sự ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay