democratic-republican

[Mỹ]/[ˌdeməˈkratɪk riˈpʌblɪkən]/
[Anh]/[ˌdɛməˈkratɪk riˈpʌblɪkən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của Đảng Dân chủ - Cộng hòa hoặc tư tưởng chính trị đó.
n. Một thành viên của Đảng Dân chủ - Cộng hòa (theo lịch sử); Một người ủng hộ tư tưởng chính trị Dân chủ - Cộng hòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

democratic-republican ideals

ý tưởng dân chủ cộng hòa

a democratic-republican

một người theo chủ nghĩa dân chủ cộng hòa

democratic-republican party

đảng dân chủ cộng hòa

becoming democratic-republican

trở thành người theo chủ nghĩa dân chủ cộng hòa

supporting democratic-republican

ủng hộ chủ nghĩa dân chủ cộng hòa

democratic-republican values

giá trị dân chủ cộng hòa

the democratic-republican era

thời kỳ dân chủ cộng hòa

democratic-republican candidate

nghị sĩ dân chủ cộng hòa

being democratic-republican

là người theo chủ nghĩa dân chủ cộng hòa

democratic-republican platform

nền tảng dân chủ cộng hòa

Câu ví dụ

the democratic-republican ideal emphasizes citizen participation in government.

Tư tưởng dân chủ cộng hòa nhấn mạnh việc người dân tham gia vào chính phủ.

many americans identify as either democratic-republican or independent voters.

Nhiều người Mỹ xác định mình là cử tri dân chủ cộng hòa hoặc độc lập.

the candidate appealed to both democratic-republican and moderate voters.

Tân binh đã kêu gọi cả cử tri dân chủ cộng hòa và trung lập.

a strong democratic-republican system requires an informed electorate.

Một hệ thống dân chủ cộng hòa vững mạnh đòi hỏi một cử tri được trang bị kiến thức.

the party platform reflected a blend of democratic-republican values.

Đề cương của đảng phản ánh sự kết hợp các giá trị dân chủ cộng hòa.

he advocated for a return to the principles of democratic-republican governance.

Ông ủng hộ việc quay trở lại các nguyên tắc quản trị dân chủ cộng hòa.

the debate centered on the future of the democratic-republican system.

Bài tranh luận tập trung vào tương lai của hệ thống dân chủ cộng hòa.

she championed policies that aligned with democratic-republican principles.

Cô ủng hộ các chính sách phù hợp với các nguyên tắc dân chủ cộng hòa.

the historical roots of the nation lie in the democratic-republican tradition.

Nền tảng lịch sử của đất nước nằm trong truyền thống dân chủ cộng hòa.

the democratic-republican framework balances individual liberty and civic responsibility.

Khung dân chủ cộng hòa cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm công dân.

he believed in the power of a vibrant democratic-republican society.

Ông tin vào sức mạnh của một xã hội dân chủ cộng hòa sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay