demonetizations

[Mỹ]/ˌdiːməˌnɛtɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌdiːməˌnɛtəˈzeɪʃənz/

Dịch

n.hành động rút lại trạng thái tiền hợp pháp của tiền tệ

Cụm từ & Cách kết hợp

demonetizations impact

tác động của việc loại bỏ tiền tệ

demonetizations effects

tác động của việc loại bỏ tiền tệ

demonetizations trends

xu hướng loại bỏ tiền tệ

demonetizations policies

chính sách loại bỏ tiền tệ

demonetizations strategies

chiến lược loại bỏ tiền tệ

demonetizations challenges

thách thức của việc loại bỏ tiền tệ

demonetizations reasons

lý do loại bỏ tiền tệ

demonetizations consequences

hậu quả của việc loại bỏ tiền tệ

demonetizations analysis

phân tích về việc loại bỏ tiền tệ

demonetizations discussions

các cuộc thảo luận về việc loại bỏ tiền tệ

Câu ví dụ

the recent demonetizations have affected many content creators.

Việc giảm giá trị tiền tệ gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều nhà sáng tạo nội dung.

many platforms are reconsidering their policies on demonetizations.

Nhiều nền tảng đang xem xét lại các chính sách của họ về việc giảm giá trị tiền tệ.

demonetizations can lead to a decline in video quality.

Việc giảm giá trị tiền tệ có thể dẫn đến sự sụt giảm chất lượng video.

content creators are protesting against unfair demonetizations.

Các nhà sáng tạo nội dung đang phản đối việc giảm giá trị tiền tệ không công bằng.

the impact of demonetizations is felt across the industry.

Tác động của việc giảm giá trị tiền tệ đang được cảm nhận trên toàn ngành.

some users are calling for transparency in demonetizations.

Một số người dùng đang kêu gọi minh bạch trong việc giảm giá trị tiền tệ.

demonetizations can discourage new creators from joining.

Việc giảm giá trị tiền tệ có thể ngăn cản những người sáng tạo mới tham gia.

understanding the reasons behind demonetizations is crucial.

Hiểu được những lý do đằng sau việc giảm giá trị tiền tệ là rất quan trọng.

many are concerned about the future of content after demonetizations.

Nhiều người lo lắng về tương lai của nội dung sau khi giảm giá trị tiền tệ.

advertisers are adjusting their strategies due to demonetizations.

Các nhà quảng cáo đang điều chỉnh chiến lược của họ do việc giảm giá trị tiền tệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay