demotics

[Mỹ]/dɪˈmɒtɪk/
[Anh]/dɪˈmɑːtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôn ngữ chung (ở Ai Cập cổ đại)
adj. thông dụng, phổ biến.

Cụm từ & Cách kết hợp

demotic language

ngôn ngữ dân chúng

demotic script

chữ viết dân chúng

Câu ví dụ

demotic speech; demotic entertainments.

ngôn ngữ dân chúng; các hình thức giải trí dân chúng.

The socioligist maintained that a demotic society would lower the nation's standards.

Các nhà xã hội học cho rằng một xã hội dân chúng sẽ làm giảm tiêu chuẩn của quốc gia.

The second is Comprehensive Education, including Literae Humaniores, History and Demotics, for instance, Business Ethic is one of the most important courses.

Thứ hai là Giáo dục Toàn diện, bao gồm Literae Humaniores, Lịch sử và Demotics, ví dụ, Đạo đức Kinh doanh là một trong những môn học quan trọng nhất.

The demotic poetry of Robert Burns or the skirl of bagpipes at Highland gatherings are easily appreciated by immigrants.

Thơ dân dã của Robert Burns hoặc tiếng kêu của túi sáo tại các buổi tụ họp ở vùng Cao nguyên rất dễ được những người nhập cư đánh giá cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay