| số nhiều | demurrers |
file a demurrer
nộp đơn phản đối
sustain a demurrer
chấp nhận đơn phản đối
overrule a demurrer
bác đơn phản đối
demurrer motion
đơn phản đối
demurrer hearing
phiên điều trần phản đối
grant a demurrer
cấp cho đơn phản đối
demurrer response
phản hồi đơn phản đối
demurrer ruling
quyết định phản đối
demurrer argument
lý luận phản đối
demurrer basis
cơ sở phản đối
the lawyer filed a demurrer to dismiss the case.
luật sư đã nộp đơn phản đối để bác bỏ vụ án.
she raised a demurrer against the plaintiff's claims.
cô đã đưa ra đơn phản đối đối với các yêu sách của nguyên đơn.
the judge considered the demurrer before making a ruling.
thẩm phán đã xem xét đơn phản đối trước khi đưa ra phán quyết.
his demurrer was based on lack of evidence.
đơn phản đối của anh ta dựa trên việc thiếu bằng chứng.
they decided to file a demurrer to challenge the indictment.
họ quyết định nộp đơn phản đối để thách thức bản cáo trạng.
the demurrer was granted, and the case was dismissed.
đơn phản đối đã được chấp nhận và vụ án đã bị bác bỏ.
after reviewing the facts, he chose to submit a demurrer.
sau khi xem xét các sự kiện, anh ấy đã chọn đệ trình đơn phản đối.
the attorney explained the grounds for the demurrer.
luật sư giải thích cơ sở của đơn phản đối.
filing a demurrer can save time in legal proceedings.
việc nộp đơn phản đối có thể tiết kiệm thời gian trong các thủ tục pháp lý.
her demurrer highlighted several legal issues in the case.
đơn phản đối của cô ấy làm nổi bật một số vấn đề pháp lý trong vụ án.
file a demurrer
nộp đơn phản đối
sustain a demurrer
chấp nhận đơn phản đối
overrule a demurrer
bác đơn phản đối
demurrer motion
đơn phản đối
demurrer hearing
phiên điều trần phản đối
grant a demurrer
cấp cho đơn phản đối
demurrer response
phản hồi đơn phản đối
demurrer ruling
quyết định phản đối
demurrer argument
lý luận phản đối
demurrer basis
cơ sở phản đối
the lawyer filed a demurrer to dismiss the case.
luật sư đã nộp đơn phản đối để bác bỏ vụ án.
she raised a demurrer against the plaintiff's claims.
cô đã đưa ra đơn phản đối đối với các yêu sách của nguyên đơn.
the judge considered the demurrer before making a ruling.
thẩm phán đã xem xét đơn phản đối trước khi đưa ra phán quyết.
his demurrer was based on lack of evidence.
đơn phản đối của anh ta dựa trên việc thiếu bằng chứng.
they decided to file a demurrer to challenge the indictment.
họ quyết định nộp đơn phản đối để thách thức bản cáo trạng.
the demurrer was granted, and the case was dismissed.
đơn phản đối đã được chấp nhận và vụ án đã bị bác bỏ.
after reviewing the facts, he chose to submit a demurrer.
sau khi xem xét các sự kiện, anh ấy đã chọn đệ trình đơn phản đối.
the attorney explained the grounds for the demurrer.
luật sư giải thích cơ sở của đơn phản đối.
filing a demurrer can save time in legal proceedings.
việc nộp đơn phản đối có thể tiết kiệm thời gian trong các thủ tục pháp lý.
her demurrer highlighted several legal issues in the case.
đơn phản đối của cô ấy làm nổi bật một số vấn đề pháp lý trong vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay