denasalisation

[Mỹ]//diːˌneɪzəlaɪˈzeɪʃən//
[Anh]//diˌneɪzəlɪˈzeɪʃən//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

denasalisation of vowels

denasalisation process

denasalisation occurs

denasalisation patterns

complete denasalisation

gradual denasalisation

denasalisation rule

denasalisation phenomenon

denasalisation in progress

nasalisation versus denasalisation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay