denaturalized citizen
công dân bị tước quốc tịch
denaturalized status
trạng thái bị tước quốc tịch
denaturalized rights
quyền lợi của người bị tước quốc tịch
denaturalized process
quy trình tước quốc tịch
denaturalized individuals
những người bị tước quốc tịch
denaturalized immigrants
người nhập cư bị tước quốc tịch
denaturalized laws
luật về việc tước quốc tịch
denaturalized cases
các trường hợp bị tước quốc tịch
denaturalized heritage
di sản của người bị tước quốc tịch
denaturalized identity
danh tính của người bị tước quốc tịch
the substance was denaturalized to make it safer for consumers.
chất này đã được khử tự nhiên để đảm bảo an toàn hơn cho người tiêu dùng.
after the process, the protein was completely denaturalized.
sau quá trình, protein đã được khử tự nhiên hoàn toàn.
the chef denaturalized the flavors to create a unique dish.
thợ đầu bếp đã khử tự nhiên các hương vị để tạo ra một món ăn độc đáo.
some chemicals can be denaturalized to prevent misuse.
một số hóa chất có thể được khử tự nhiên để ngăn chặn lạm dụng.
the study focused on how denaturalized proteins affect health.
nghiên cứu tập trung vào cách protein đã khử tự nhiên ảnh hưởng đến sức khỏe.
denaturalized alcohol is often used in industrial applications.
rượu đã khử tự nhiên thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
the artist denaturalized the colors to express his emotions.
nghệ sĩ đã khử tự nhiên các màu sắc để thể hiện cảm xúc của mình.
she felt denaturalized after moving to a new country.
cô ấy cảm thấy mất phương hướng sau khi chuyển đến một quốc gia mới.
the denaturalized environment led to a loss of biodiversity.
môi trường đã bị khử tự nhiên dẫn đến mất đa dạng sinh học.
denaturalized language can sometimes lead to misunderstandings.
ngôn ngữ đã bị khử tự nhiên đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
denaturalized citizen
công dân bị tước quốc tịch
denaturalized status
trạng thái bị tước quốc tịch
denaturalized rights
quyền lợi của người bị tước quốc tịch
denaturalized process
quy trình tước quốc tịch
denaturalized individuals
những người bị tước quốc tịch
denaturalized immigrants
người nhập cư bị tước quốc tịch
denaturalized laws
luật về việc tước quốc tịch
denaturalized cases
các trường hợp bị tước quốc tịch
denaturalized heritage
di sản của người bị tước quốc tịch
denaturalized identity
danh tính của người bị tước quốc tịch
the substance was denaturalized to make it safer for consumers.
chất này đã được khử tự nhiên để đảm bảo an toàn hơn cho người tiêu dùng.
after the process, the protein was completely denaturalized.
sau quá trình, protein đã được khử tự nhiên hoàn toàn.
the chef denaturalized the flavors to create a unique dish.
thợ đầu bếp đã khử tự nhiên các hương vị để tạo ra một món ăn độc đáo.
some chemicals can be denaturalized to prevent misuse.
một số hóa chất có thể được khử tự nhiên để ngăn chặn lạm dụng.
the study focused on how denaturalized proteins affect health.
nghiên cứu tập trung vào cách protein đã khử tự nhiên ảnh hưởng đến sức khỏe.
denaturalized alcohol is often used in industrial applications.
rượu đã khử tự nhiên thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
the artist denaturalized the colors to express his emotions.
nghệ sĩ đã khử tự nhiên các màu sắc để thể hiện cảm xúc của mình.
she felt denaturalized after moving to a new country.
cô ấy cảm thấy mất phương hướng sau khi chuyển đến một quốc gia mới.
the denaturalized environment led to a loss of biodiversity.
môi trường đã bị khử tự nhiên dẫn đến mất đa dạng sinh học.
denaturalized language can sometimes lead to misunderstandings.
ngôn ngữ đã bị khử tự nhiên đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay