dentin

[Mỹ]/ˈdɛntɪn/
[Anh]/ˈdɛn.tɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mô cứng tạo thành phần lớn của một chiếc răng dưới men răng; phần của một chiếc răng mềm hơn men răng nhưng cứng hơn tủy.
Word Forms
số nhiềudentins

Cụm từ & Cách kết hợp

dentin layer

tầng tuỷ

dentin sensitivity

độ nhạy cảm của tuỷ

dentin bonding

kết bám tuỷ

dentin caries

sâu răng tuỷ

dentin matrix

ma trận tuỷ

dentin tubules

ống ngà

dentin thickness

độ dày của tuỷ

dentin repair

sửa chữa tuỷ

dentin structure

cấu trúc của tuỷ

dentin exposure

tiết lộ tuỷ

Câu ví dụ

dentin is the main component of a tooth.

dentin là thành phần chính của một chiếc răng.

brushing helps to protect the dentin layer.

việc đánh răng giúp bảo vệ lớp dentin.

dentin sensitivity can cause discomfort when eating.

tình trạng nhạy cảm của dentin có thể gây khó chịu khi ăn.

decay can reach the dentin if not treated.

sâu răng có thể tấn công dentin nếu không được điều trị.

the color of dentin can affect the appearance of teeth.

màu sắc của dentin có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài của răng.

dental professionals often examine the dentin for signs of damage.

các chuyên gia nha khoa thường kiểm tra dentin để tìm các dấu hiệu hư hại.

fluoride treatments can help strengthen the dentin.

việc điều trị fluoride có thể giúp tăng cường độ bền của dentin.

understanding dentin is crucial for effective dental care.

hiểu về dentin rất quan trọng cho việc chăm sóc nha khoa hiệu quả.

some dental procedures involve drilling into the dentin.

một số thủ thuật nha khoa liên quan đến việc khoan vào dentin.

healthy dentin is essential for overall oral health.

dentin khỏe mạnh rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay