dentoid shape
hình dạng dentoid
dentoid structure
cấu trúc dentoid
dentoid feature
đặc điểm dentoid
dentoid morphology
hình thái dentoid
dentoid appearance
bề ngoài dentoid
dentoid analysis
phân tích dentoid
dentoid classification
phân loại dentoid
dentoid growth
sự phát triển dentoid
dentoid characteristics
đặc trưng dentoid
dentoid development
sự phát triển dentoid
the dentist noted the dentoid shape of the patient's teeth.
bác sĩ đã lưu ý hình dạng dentoid của răng bệnh nhân.
her dentoid appearance made her stand out in the crowd.
vẻ ngoài dentoid của cô khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
he studied the dentoid features in his biology class.
anh ấy đã nghiên cứu các đặc điểm dentoid trong lớp học sinh học của mình.
the artist used dentoid elements in his sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng các yếu tố dentoid trong điêu khắc của mình.
she described the dentoid structure in her research paper.
cô ấy đã mô tả cấu trúc dentoid trong bài báo nghiên cứu của mình.
understanding dentoid formations can help in dental studies.
hiểu các hình thành dentoid có thể giúp ích cho các nghiên cứu về nha khoa.
the dentoid characteristics were evident in the fossil.
các đặc điểm dentoid là rõ ràng trong hóa thạch.
his dentoid smile revealed his unique charm.
nụ cười dentoid của anh ấy tiết lộ sự quyến rũ độc đáo của anh ấy.
the team analyzed the dentoid patterns in the samples.
nhóm đã phân tích các kiểu hình dentoid trong các mẫu.
she was fascinated by the dentoid designs in nature.
cô ấy bị mê hoặc bởi các thiết kế dentoid trong tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay