dentulous

[Mỹ]/ˈdɛntjʊləs/
[Anh]/ˈdɛntjələs/

Dịch

adj.có răng; giống như răng

Cụm từ & Cách kết hợp

dentulous arch

vòm chân răng

dentulous patient

bệnh nhân chân răng

dentulous ridge

lớp chân răng

dentulous segment

đoạn chân răng

dentulous area

khu vực chân răng

dentulous condition

tình trạng chân răng

dentulous site

vị trí chân răng

dentulous zone

vùng chân răng

dentulous structure

cấu trúc chân răng

dentulous specimen

mẫu chân răng

Câu ví dụ

the dentist confirmed that the patient was dentulous.

bác sĩ đã xác nhận rằng bệnh nhân còn răng nguyên vẹn.

children are typically dentulous by the age of three.

thường thì trẻ em có răng nguyên vẹn khi lên ba tuổi.

maintaining a dentulous state is important for oral health.

duy trì trạng thái răng nguyên vẹn rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.

his dentulous smile made everyone feel welcomed.

nụ cười răng nguyên vẹn của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

the examination revealed that she was fully dentulous.

kết quả kiểm tra cho thấy cô ấy vẫn còn đầy đủ răng.

in some species, being dentulous is essential for survival.

ở một số loài, việc có răng nguyên vẹn là điều cần thiết để tồn tại.

he has a dentulous appearance that is quite charming.

anh ấy có vẻ ngoài răng nguyên vẹn khá quyến rũ.

dentulous individuals often have better chewing ability.

những người có răng nguyên vẹn thường có khả năng nhai tốt hơn.

the research focused on the dentulous characteristics of mammals.

nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm răng nguyên vẹn của động vật có vú.

her dentulous laughter echoed through the room.

tiếng cười răng nguyên vẹn của cô ấy vang vọng khắp căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay