dentulous arch
vòm chân răng
dentulous patient
bệnh nhân chân răng
dentulous ridge
lớp chân răng
dentulous segment
đoạn chân răng
dentulous area
khu vực chân răng
dentulous condition
tình trạng chân răng
dentulous site
vị trí chân răng
dentulous zone
vùng chân răng
dentulous structure
cấu trúc chân răng
dentulous specimen
mẫu chân răng
the dentist confirmed that the patient was dentulous.
bác sĩ đã xác nhận rằng bệnh nhân còn răng nguyên vẹn.
children are typically dentulous by the age of three.
thường thì trẻ em có răng nguyên vẹn khi lên ba tuổi.
maintaining a dentulous state is important for oral health.
duy trì trạng thái răng nguyên vẹn rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.
his dentulous smile made everyone feel welcomed.
nụ cười răng nguyên vẹn của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the examination revealed that she was fully dentulous.
kết quả kiểm tra cho thấy cô ấy vẫn còn đầy đủ răng.
in some species, being dentulous is essential for survival.
ở một số loài, việc có răng nguyên vẹn là điều cần thiết để tồn tại.
he has a dentulous appearance that is quite charming.
anh ấy có vẻ ngoài răng nguyên vẹn khá quyến rũ.
dentulous individuals often have better chewing ability.
những người có răng nguyên vẹn thường có khả năng nhai tốt hơn.
the research focused on the dentulous characteristics of mammals.
nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm răng nguyên vẹn của động vật có vú.
her dentulous laughter echoed through the room.
tiếng cười răng nguyên vẹn của cô ấy vang vọng khắp căn phòng.
dentulous arch
vòm chân răng
dentulous patient
bệnh nhân chân răng
dentulous ridge
lớp chân răng
dentulous segment
đoạn chân răng
dentulous area
khu vực chân răng
dentulous condition
tình trạng chân răng
dentulous site
vị trí chân răng
dentulous zone
vùng chân răng
dentulous structure
cấu trúc chân răng
dentulous specimen
mẫu chân răng
the dentist confirmed that the patient was dentulous.
bác sĩ đã xác nhận rằng bệnh nhân còn răng nguyên vẹn.
children are typically dentulous by the age of three.
thường thì trẻ em có răng nguyên vẹn khi lên ba tuổi.
maintaining a dentulous state is important for oral health.
duy trì trạng thái răng nguyên vẹn rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.
his dentulous smile made everyone feel welcomed.
nụ cười răng nguyên vẹn của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the examination revealed that she was fully dentulous.
kết quả kiểm tra cho thấy cô ấy vẫn còn đầy đủ răng.
in some species, being dentulous is essential for survival.
ở một số loài, việc có răng nguyên vẹn là điều cần thiết để tồn tại.
he has a dentulous appearance that is quite charming.
anh ấy có vẻ ngoài răng nguyên vẹn khá quyến rũ.
dentulous individuals often have better chewing ability.
những người có răng nguyên vẹn thường có khả năng nhai tốt hơn.
the research focused on the dentulous characteristics of mammals.
nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm răng nguyên vẹn của động vật có vú.
her dentulous laughter echoed through the room.
tiếng cười răng nguyên vẹn của cô ấy vang vọng khắp căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay