denuclearization

[Mỹ]/diːˌnjuːklɪəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/diˌnjuːklɪrəˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình loại bỏ vũ khí hạt nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

complete denuclearization

phi hạt nhân hóa hoàn toàn

denuclearization agreement

thỏa thuận phi hạt nhân hóa

denuclearization process

quá trình phi hạt nhân hóa

full denuclearization

phi hạt nhân hóa hoàn toàn

denuclearization talks

các cuộc đàm phán phi hạt nhân hóa

denuclearization efforts

nỗ lực phi hạt nhân hóa

denuclearization policy

chính sách phi hạt nhân hóa

denuclearization timeline

thời gian biểu phi hạt nhân hóa

denuclearization measures

các biện pháp phi hạt nhân hóa

denuclearization framework

khung phi hạt nhân hóa

Câu ví dụ

the process of denuclearization is complex and requires international cooperation.

quá trình phi hạt nhân hóa là phức tạp và đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

denuclearization talks between the two countries have stalled.

các cuộc đàm phán phi hạt nhân hóa giữa hai nước đã bị đình trệ.

effective denuclearization can lead to greater regional stability.

phi hạt nhân hóa hiệu quả có thể dẫn đến sự ổn định khu vực lớn hơn.

denuclearization agreements must be verified by independent organizations.

các thỏa thuận phi hạt nhân hóa phải được xác minh bởi các tổ chức độc lập.

the goal of denuclearization is to eliminate nuclear weapons.

mục tiêu của phi hạt nhân hóa là loại bỏ vũ khí hạt nhân.

many nations support the denuclearization of the korean peninsula.

nhiều quốc gia ủng hộ phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên.

denuclearization requires trust-building measures between nations.

phi hạt nhân hóa đòi hỏi các biện pháp xây dựng lòng tin giữa các quốc gia.

public opinion plays a crucial role in the denuclearization process.

ý kiến ​​công chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phi hạt nhân hóa.

denuclearization is often a contentious issue in international relations.

phi hạt nhân hóa thường là một vấn đề gây tranh cãi trong quan hệ quốc tế.

successful denuclearization requires long-term commitment from all parties.

phi hạt nhân hóa thành công đòi hỏi cam kết lâu dài từ tất cả các bên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay