dependencia

[Mỹ]/dɪˈpɛndənsi/
[Anh]/dɪˈpɛndənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ hoặc nghiên cứu thuyết phụ thuộc; một thuyết giải thích sự kém phát triển thông qua bóc lột; một thuyết giải thích sự kém phát triển thông qua bóc lột

Cụm từ & Cách kết hợp

emotional dependencia

sự phụ thuộc về mặt cảm xúc

economic dependencia

sự phụ thuộc về mặt kinh tế

total dependencia

sự phụ thuộc hoàn toàn

physical dependencia

sự phụ thuộc về thể chất

psychological dependencia

sự phụ thuộc về mặt tâm lý

mutual dependencia

sự phụ thuộc lẫn nhau

toxic dependencia

sự phụ thuộc độc hại

Câu ví dụ

the concepto de dependencia emocional appears frequently in psychology literature.

khái niệm phụ thuộc cảm xúc xuất hiện thường xuyên trong các tài liệu tâm lý học.

many nations struggle with economic dependencia on foreign aid.

nhiều quốc gia phải vật lộn với sự phụ thuộc kinh tế vào viện trợ nước ngoài.

the creciente dependencia on social media affects young people's mental health.

sự phụ thuộc ngày càng tăng vào mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của giới trẻ.

research shows that tecnologia dependencia impacts cognitive development in children.

nghiên cứu cho thấy sự phụ thuộc vào công nghệ tác động đến sự phát triển nhận thức ở trẻ em.

the dependencia relationship between the two corporations raised antitrust concerns.

mối quan hệ phụ thuộc giữa hai tập đoàn đã làm dấy lên những lo ngại về chống độc quyền.

breaking the dependencia on fossil fuels requires massive investment in renewable energy.

phá vỡ sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đòi hỏi đầu tư lớn vào năng lượng tái tạo.

her dependencia on prescription medication became a serious health issue.

sự phụ thuộc của cô vào thuốc kê đơn đã trở thành một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the dependencia rate in rural areas shows alarming trends according to recent studies.

tỷ lệ phụ thuộc ở các vùng nông thôn cho thấy những xu hướng đáng lo ngại theo các nghiên cứu gần đây.

understanding the dependencia dinamica helps explain the ecosystem's complexity.

hiểu rõ động lực phụ thuộc giúp giải thích sự phức tạp của hệ sinh thái.

they analyzed the dependency patterns to address the underlying dependencia issue.

họ phân tích các mô hình phụ thuộc để giải quyết vấn đề phụ thuộc cốt lõi.

the dependencia criterion was not satisfied during the clinical trial evaluation.

tiêu chí phụ thuộc chưa được đáp ứng trong quá trình đánh giá thử nghiệm lâm sàng.

addressing the dependencia problem requires comprehensive policy reforms.

giải quyết vấn đề phụ thuộc đòi hỏi những cải cách chính sách toàn diện.

economic dependencia has historical roots in colonial trade relationships.

sự phụ thuộc kinh tế có nguồn gốc lịch sử từ các mối quan hệ thương mại thuộc địa.

the dependencia cycle proves difficult to break without external intervention.

vòng luẩn quẩn phụ thuộc khó phá vỡ nếu không có sự can thiệp từ bên ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay