depictor

[Mỹ]/[dɪˈpɪktə]/
[Anh]/[dɪˈpɪktər]/

Dịch

n. Một người miêu tả hoặc thể hiện điều gì đó; Một nghệ sĩ hoặc nhà văn thể hiện chủ đề theo một cách nhất định.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled depictor

người minh họa tài năng

depictor's style

phong cách của người minh họa

leading depictor

người minh họa hàng đầu

becoming a depictor

trở thành người minh họa

the depictor paints

người minh họa vẽ

original depictor

người minh họa gốc

depictor creates

người minh họa sáng tạo

famous depictor

người minh họa nổi tiếng

young depictor

người minh họa trẻ

talented depictor

người minh họa có tài năng

Câu ví dụ

the skilled depictor used vibrant colors to capture the sunset.

Người họa sĩ tài năng đã sử dụng những màu sắc sặc sỡ để nắm bắt cảnh hoàng hôn.

as a depictor of urban life, he focused on everyday scenes.

Chân dung của đời sống đô thị, ông tập trung vào các khung cảnh đời thường.

the artist is a talented depictor of human emotion in their paintings.

Nghệ sĩ là một người diễn tả tài năng cảm xúc con người trong các bức tranh của họ.

she is a meticulous depictor, paying attention to every detail.

Cô là một người diễn tả cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết.

the depictor’s style is characterized by realism and accuracy.

Phong cách của người diễn tả được đặc trưng bởi tính hiện thực và chính xác.

he served as a historical depictor, documenting events with precision.

Ông đã đóng vai trò như một người diễn tả lịch sử, ghi chép các sự kiện một cách chính xác.

the depictor aimed to portray the beauty of the natural world.

Người diễn tả nhằm thể hiện vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.

the film's depictor created a compelling and believable character.

Người diễn tả của bộ phim đã tạo ra một nhân vật hấp dẫn và dễ tin.

the depictor’s work often explores themes of isolation and loneliness.

Tác phẩm của người diễn tả thường khám phá các chủ đề cô lập và cô đơn.

a gifted depictor, she brought the story to life with her words.

Một người diễn tả tài năng, cô đã mang câu chuyện sống động bằng lời nói của mình.

the political depictor used satire to critique the government.

Người diễn tả chính trị đã sử dụng châm biếm để chỉ trích chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay