deplumes

[Mỹ]/dɪˈpluːmz/
[Anh]/dɪˈplumz/

Dịch

vt. loại bỏ lông; tước bỏ danh dự

Cụm từ & Cách kết hợp

deplumes feathers

tỉa lông

deplumes bird

tỉa lông chim

deplumes process

quy trình tỉa lông

deplumes technique

kỹ thuật tỉa lông

deplumes method

phương pháp tỉa lông

deplumes skin

lột da

deplumes animal

tỉa lông động vật

deplumes operation

phẫu thuật tỉa lông

deplumes result

kết quả tỉa lông

Câu ví dụ

he carefully deplumes the bird for its feathers.

Anh ta cẩn thận lấy lông của con chim để lấy lông của nó.

the artisan deplumes the fabric to create a unique texture.

Người thợ thủ công lấy lông vải để tạo ra kết cấu độc đáo.

she deplumes the old quilt to repurpose the material.

Cô ấy lấy lông tấm chăn cũ để tái sử dụng vật liệu.

during the process, he deplumes the feathers with precision.

Trong quá trình đó, anh ta lấy lông với độ chính xác.

the chef deplumes the chicken before cooking.

Thợ đầu bếp lấy lông gà trước khi nấu ăn.

they deplumes the ducks for the upcoming festival.

Họ lấy lông vịt cho lễ hội sắp tới.

to make the costume, she deplumes several old hats.

Để làm trang phục, cô ấy lấy lông nhiều mũ cũ.

the artist deplumes the canvas to create a distressed look.

Nghệ sĩ lấy lông vải để tạo ra vẻ ngoài cũ kỹ.

he knows how to deplumes the feathers without damaging them.

Anh ta biết cách lấy lông mà không làm hỏng chúng.

before the project, they deplumes the old materials for reuse.

Trước dự án, họ lấy lông các vật liệu cũ để tái sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay