deporte

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

deporte en equipo

deporte al aire libre

deporte extremo

deporte profesional

deporte de invierno

deporte de agua

deporte de contacto

deporte olímpico

deporte nacional

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay