depo center
trung tâm depo
depo location
vị trí depo
depo services
dịch vụ depo
depo management
quản lý depo
depo pickup
nhận hàng tại depo
depo shipment
giao hàng từ depo
depo inventory
hàng tồn kho depo
depo transfer
chuyển hàng depo
depo supply
cung ứng depo
depo operations
hoạt động depo
we need to deposit the money into the bank.
Chúng tôi cần phải gửi tiền vào ngân hàng.
he made a large depo for his new house.
Anh ấy đã thực hiện một khoản tiền gửi lớn cho ngôi nhà mới của mình.
can you confirm the depo was successful?
Bạn có thể xác nhận xem khoản tiền gửi có thành công không?
the depo was processed within 24 hours.
Khoản tiền gửi đã được xử lý trong vòng 24 giờ.
she received a confirmation for her depo.
Cô ấy đã nhận được xác nhận cho khoản tiền gửi của mình.
they require a depo to secure the rental.
Họ yêu cầu một khoản tiền gửi để đảm bảo việc thuê.
make sure to keep the receipt for your depo.
Hãy chắc chắn giữ lại biên lai cho khoản tiền gửi của bạn.
the depo amount must meet the minimum requirement.
Số tiền gửi phải đáp ứng yêu cầu tối thiểu.
he forgot to make the depo on time.
Anh ấy quên làm thủ tục gửi tiền đúng hạn.
they offer interest rates on your depo.
Họ cung cấp lãi suất cho khoản tiền gửi của bạn.
depo center
trung tâm depo
depo location
vị trí depo
depo services
dịch vụ depo
depo management
quản lý depo
depo pickup
nhận hàng tại depo
depo shipment
giao hàng từ depo
depo inventory
hàng tồn kho depo
depo transfer
chuyển hàng depo
depo supply
cung ứng depo
depo operations
hoạt động depo
we need to deposit the money into the bank.
Chúng tôi cần phải gửi tiền vào ngân hàng.
he made a large depo for his new house.
Anh ấy đã thực hiện một khoản tiền gửi lớn cho ngôi nhà mới của mình.
can you confirm the depo was successful?
Bạn có thể xác nhận xem khoản tiền gửi có thành công không?
the depo was processed within 24 hours.
Khoản tiền gửi đã được xử lý trong vòng 24 giờ.
she received a confirmation for her depo.
Cô ấy đã nhận được xác nhận cho khoản tiền gửi của mình.
they require a depo to secure the rental.
Họ yêu cầu một khoản tiền gửi để đảm bảo việc thuê.
make sure to keep the receipt for your depo.
Hãy chắc chắn giữ lại biên lai cho khoản tiền gửi của bạn.
the depo amount must meet the minimum requirement.
Số tiền gửi phải đáp ứng yêu cầu tối thiểu.
he forgot to make the depo on time.
Anh ấy quên làm thủ tục gửi tiền đúng hạn.
they offer interest rates on your depo.
Họ cung cấp lãi suất cho khoản tiền gửi của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay