social depravation
sự suy đồi xã hội
emotional depravation
sự suy đồi về mặt cảm xúc
economic depravation
sự suy đồi kinh tế
moral depravation
sự suy đồi về mặt đạo đức
physical depravation
sự suy đồi về thể chất
cultural depravation
sự suy đồi văn hóa
mental depravation
sự suy đồi về mặt tinh thần
nutritional depravation
sự suy dinh dưỡng
spiritual depravation
sự suy đồi về mặt tinh thần
educational depravation
sự thiếu hụt về giáo dục
depravation of sleep can lead to serious health issues.
Sự thiếu ngủ trầm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
he experienced emotional depravation after the loss of his loved one.
Anh ấy đã trải qua sự thiếu hụt cảm xúc sau khi mất đi người thân yêu.
socioeconomic depravation affects many communities.
Sự thiếu hụt về kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.
long-term depravation of basic needs can cause mental health issues.
Sự thiếu hụt lâu dài về các nhu cầu cơ bản có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
depravation of rights is a serious violation of human rights.
Sự tước đoạt quyền lợi là một sự vi phạm nghiêm trọng về quyền con người.
children in depravation often struggle to succeed in school.
Trẻ em sống trong tình trạng thiếu thốn thường gặp khó khăn trong việc thành công ở trường học.
depravation can lead to a cycle of poverty.
Sự thiếu thốn có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
many people face depravation during economic downturns.
Nhiều người phải đối mặt với sự thiếu thốn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
depravation of freedom is a common theme in dystopian literature.
Sự tước đoạt tự do là một chủ đề phổ biến trong văn học dystopia.
addressing depravation requires comprehensive social policies.
Giải quyết tình trạng thiếu thốn đòi hỏi các chính sách xã hội toàn diện.
social depravation
sự suy đồi xã hội
emotional depravation
sự suy đồi về mặt cảm xúc
economic depravation
sự suy đồi kinh tế
moral depravation
sự suy đồi về mặt đạo đức
physical depravation
sự suy đồi về thể chất
cultural depravation
sự suy đồi văn hóa
mental depravation
sự suy đồi về mặt tinh thần
nutritional depravation
sự suy dinh dưỡng
spiritual depravation
sự suy đồi về mặt tinh thần
educational depravation
sự thiếu hụt về giáo dục
depravation of sleep can lead to serious health issues.
Sự thiếu ngủ trầm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
he experienced emotional depravation after the loss of his loved one.
Anh ấy đã trải qua sự thiếu hụt cảm xúc sau khi mất đi người thân yêu.
socioeconomic depravation affects many communities.
Sự thiếu hụt về kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.
long-term depravation of basic needs can cause mental health issues.
Sự thiếu hụt lâu dài về các nhu cầu cơ bản có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
depravation of rights is a serious violation of human rights.
Sự tước đoạt quyền lợi là một sự vi phạm nghiêm trọng về quyền con người.
children in depravation often struggle to succeed in school.
Trẻ em sống trong tình trạng thiếu thốn thường gặp khó khăn trong việc thành công ở trường học.
depravation can lead to a cycle of poverty.
Sự thiếu thốn có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
many people face depravation during economic downturns.
Nhiều người phải đối mặt với sự thiếu thốn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
depravation of freedom is a common theme in dystopian literature.
Sự tước đoạt tự do là một chủ đề phổ biến trong văn học dystopia.
addressing depravation requires comprehensive social policies.
Giải quyết tình trạng thiếu thốn đòi hỏi các chính sách xã hội toàn diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay