local derbies
các trận derby địa phương
football derbies
các trận derby bóng đá
city derbies
các trận derby thành phố
rivalry derbies
các trận derby đối thủ
traditional derbies
các trận derby truyền thống
big derbies
các trận derby lớn
annual derbies
các trận derby hàng năm
historic derbies
các trận derby lịch sử
locality derbies
các trận derby địa phương
intense derbies
các trận derby căng thẳng
he wore his new derbies to the party.
anh ấy đã đi đôi giày derbies mới của mình đến bữa tiệc.
these derbies are perfect for formal occasions.
những đôi derbies này rất phù hợp cho những dịp trang trọng.
she prefers derbies over loafers for work.
cô ấy thích derbies hơn loafers khi đi làm.
he polished his derbies before the interview.
anh ấy đã đánh bóng đôi giày derbies của mình trước buổi phỏng vấn.
her derbies matched perfectly with her outfit.
đôi giày derbies của cô ấy phối với trang phục của cô ấy rất hoàn hảo.
they bought a pair of stylish derbies online.
họ đã mua một đôi derbies phong cách trực tuyến.
he loves to collect different styles of derbies.
anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu dáng derbies khác nhau.
these derbies are made from high-quality leather.
những đôi derbies này được làm từ da chất lượng cao.
wearing derbies gives a smart look to any outfit.
đi derbies mang lại vẻ ngoài thông minh cho bất kỳ trang phục nào.
he decided to wear his derbies for the wedding.
anh ấy quyết định đi đôi giày derbies của mình đến đám cưới.
local derbies
các trận derby địa phương
football derbies
các trận derby bóng đá
city derbies
các trận derby thành phố
rivalry derbies
các trận derby đối thủ
traditional derbies
các trận derby truyền thống
big derbies
các trận derby lớn
annual derbies
các trận derby hàng năm
historic derbies
các trận derby lịch sử
locality derbies
các trận derby địa phương
intense derbies
các trận derby căng thẳng
he wore his new derbies to the party.
anh ấy đã đi đôi giày derbies mới của mình đến bữa tiệc.
these derbies are perfect for formal occasions.
những đôi derbies này rất phù hợp cho những dịp trang trọng.
she prefers derbies over loafers for work.
cô ấy thích derbies hơn loafers khi đi làm.
he polished his derbies before the interview.
anh ấy đã đánh bóng đôi giày derbies của mình trước buổi phỏng vấn.
her derbies matched perfectly with her outfit.
đôi giày derbies của cô ấy phối với trang phục của cô ấy rất hoàn hảo.
they bought a pair of stylish derbies online.
họ đã mua một đôi derbies phong cách trực tuyến.
he loves to collect different styles of derbies.
anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu dáng derbies khác nhau.
these derbies are made from high-quality leather.
những đôi derbies này được làm từ da chất lượng cao.
wearing derbies gives a smart look to any outfit.
đi derbies mang lại vẻ ngoài thông minh cho bất kỳ trang phục nào.
he decided to wear his derbies for the wedding.
anh ấy quyết định đi đôi giày derbies của mình đến đám cưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay