derivatization

[Mỹ]/dɪˌrɪv.ɪ.təˈzeɪ.ʃən/
[Anh]/dɪˌrɪv.ɪ.təˈzeɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình lấy hoặc thu được một dẫn xuất; quá trình biến đổi hóa học để sản xuất các dẫn xuất; hành động chuyển đổi thành một dẫn xuất

Cụm từ & Cách kết hợp

chemical derivatization

phản ứng hóa dẫn

derivatization process

quá trình hóa dẫn

derivatization reaction

phản ứng hóa dẫn

derivatization method

phương pháp hóa dẫn

derivatization agent

chất hóa dẫn

derivatization step

bước hóa dẫn

derivatization technique

kỹ thuật hóa dẫn

derivatization analysis

phân tích hóa dẫn

derivatization efficiency

hiệu quả hóa dẫn

derivatization strategy

chiến lược hóa dẫn

Câu ví dụ

derivatization is often used in analytical chemistry.

quá trình chiết xuất thường được sử dụng trong hóa học phân tích.

the process of derivatization improves the detection of compounds.

quá trình chiết xuất giúp cải thiện khả năng phát hiện các hợp chất.

we need to consider derivatization methods for better accuracy.

chúng ta cần xem xét các phương pháp chiết xuất để có độ chính xác tốt hơn.

derivatization can enhance the volatility of certain substances.

việc chiết xuất có thể làm tăng độ bay của một số chất.

in mass spectrometry, derivatization is crucial for analysis.

trong quang phổ khối, việc chiết xuất rất quan trọng cho việc phân tích.

different derivatization agents can yield various results.

các chất chiết xuất khác nhau có thể tạo ra các kết quả khác nhau.

we applied derivatization to improve the separation of compounds.

chúng tôi đã áp dụng phương pháp chiết xuất để cải thiện khả năng tách các hợp chất.

derivatization techniques are essential in organic synthesis.

các kỹ thuật chiết xuất rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

the choice of derivatization method depends on the target analytes.

sự lựa chọn phương pháp chiết xuất phụ thuộc vào các chất phân tích mục tiêu.

we explored various derivatization strategies for our research.

chúng tôi đã khám phá các chiến lược chiết xuất khác nhau cho nghiên cứu của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay