desacetylates

[Mỹ]//diːˈsɛtɪleɪts//
[Anh]//diːˈsɛtəˌleɪts//

Dịch

v. Chia thứ ba số hiện tại của desacetylate; loại bỏ nhóm acetyl khỏi một hợp chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay