desalinizes water
khử muối nước
desalinizes seawater
khử muối nước biển
desalinizes efficiently
khử muối hiệu quả
desalinizes quickly
khử muối nhanh chóng
desalinizes effectively
khử muối hiệu quả
desalinizes brine
khử muối nước muối đặc
desalinizes thoroughly
khử muối triệt để
desalinizes sustainably
khử muối bền vững
desalinizes rapidly
khử muối nhanh
desalinizes using technology
khử muối bằng công nghệ
the plant desalinizes seawater to provide fresh drinking water.
cây kĩnh muối nước biển để cung cấp nước uống ngọt.
researchers are developing new technology that desalinizes water more efficiently.
các nhà nghiên cứu đang phát triển công nghệ mới giúp khử muối nước hiệu quả hơn.
this device desalinizes water using solar energy.
thiết bị này khử muối nước bằng năng lượng mặt trời.
many countries are investing in systems that desalinizes ocean water.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào các hệ thống khử muối nước biển.
the process that desalinizes water is essential for arid regions.
quá trình khử muối nước là rất quan trọng đối với các vùng khô hạn.
desalinizes technology can help alleviate water shortages globally.
công nghệ khử muối có thể giúp giảm bớt tình trạng thiếu nước trên toàn cầu.
the government supports initiatives that desalinizes water for agriculture.
chính phủ hỗ trợ các sáng kiến khử muối nước cho nông nghiệp.
some cities rely on plants that desalinizes water for their supply.
một số thành phố phụ thuộc vào các nhà máy khử muối nước để cung cấp nước.
innovations in how we desalinizes water could change the future of water supply.
những cải tiến trong cách chúng ta khử muối nước có thể thay đổi tương lai của nguồn cung cấp nước.
he works for a company that desalinizes water for industrial use.
anh ấy làm việc cho một công ty khử muối nước cho mục đích công nghiệp.
desalinizes water
khử muối nước
desalinizes seawater
khử muối nước biển
desalinizes efficiently
khử muối hiệu quả
desalinizes quickly
khử muối nhanh chóng
desalinizes effectively
khử muối hiệu quả
desalinizes brine
khử muối nước muối đặc
desalinizes thoroughly
khử muối triệt để
desalinizes sustainably
khử muối bền vững
desalinizes rapidly
khử muối nhanh
desalinizes using technology
khử muối bằng công nghệ
the plant desalinizes seawater to provide fresh drinking water.
cây kĩnh muối nước biển để cung cấp nước uống ngọt.
researchers are developing new technology that desalinizes water more efficiently.
các nhà nghiên cứu đang phát triển công nghệ mới giúp khử muối nước hiệu quả hơn.
this device desalinizes water using solar energy.
thiết bị này khử muối nước bằng năng lượng mặt trời.
many countries are investing in systems that desalinizes ocean water.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào các hệ thống khử muối nước biển.
the process that desalinizes water is essential for arid regions.
quá trình khử muối nước là rất quan trọng đối với các vùng khô hạn.
desalinizes technology can help alleviate water shortages globally.
công nghệ khử muối có thể giúp giảm bớt tình trạng thiếu nước trên toàn cầu.
the government supports initiatives that desalinizes water for agriculture.
chính phủ hỗ trợ các sáng kiến khử muối nước cho nông nghiệp.
some cities rely on plants that desalinizes water for their supply.
một số thành phố phụ thuộc vào các nhà máy khử muối nước để cung cấp nước.
innovations in how we desalinizes water could change the future of water supply.
những cải tiến trong cách chúng ta khử muối nước có thể thay đổi tương lai của nguồn cung cấp nước.
he works for a company that desalinizes water for industrial use.
anh ấy làm việc cho một công ty khử muối nước cho mục đích công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay