descanso

[Mỹ]/dɪˈskænsoʊ/
[Anh]/dɪˈskænsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ riêng chỉ tên một địa điểm ở Hoa Kỳ, Mexico và Brazil

Cụm từ & Cách kết hợp

dar un descanso

Vietnamese_translation

tiempo de descanso

Vietnamese_translation

en descanso

Vietnamese_translation

lugar de descanso

Vietnamese_translation

descanso mental

Vietnamese_translation

necesita descanso

Vietnamese_translation

descanso laboral

Vietnamese_translation

tomar un descanso

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

after a long week of work, i finally took a well-deserved descanso on sunday.

Sau một tuần làm việc dài, cuối cùng tôi đã có một khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng vào Chủ Nhật.

the restaurant closes for a short descanso between lunch and dinner service.

Quán ăn đóng cửa trong một khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa bữa trưa và bữa tối.

workers deserve a proper descanso during their shifts to maintain productivity.

Nhân viên xứng đáng có một khoảng thời gian nghỉ ngơi hợp lý trong ca làm việc của họ để duy trì năng suất.

the beach is the perfect lugar de descanso for tired travelers.

Bãi biển là nơi nghỉ ngơi lý tưởng cho những du khách mệt mỏi.

she planned a complete descanso from all digital devices during her vacation.

Cô ấy đã lên kế hoạch hoàn toàn tách biệt khỏi tất cả các thiết bị số trong kỳ nghỉ của mình.

the team will have a momento de descanso before starting the next project phase.

Đội ngũ sẽ có một khoảng thời gian nghỉ ngơi trước khi bắt đầu giai đoạn tiếp theo của dự án.

according to spanish tradition, everything closes during the afternoon descanso.

Theo truyền thống Tây Ban Nha, mọi thứ đều đóng cửa trong khoảng thời gian nghỉ giữa buổi chiều.

athletes need adequate tiempo de descanso between training sessions for recovery.

Các vận động viên cần có thời gian nghỉ ngơi đầy đủ giữa các buổi tập để phục hồi.

the hotel offers comfortable areas for guests seeking a peaceful descanso.

Khách sạn cung cấp các khu vực thoải mái cho khách hàng đang tìm kiếm một khoảng thời gian nghỉ ngơi yên tĩnh.

after finishing the marathon, the runner took a well-earned descanso.

Sau khi hoàn thành cuộc đua marathon, vận động viên đã có một khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng.

many cultures believe in the therapeutic value of a daily descanso after meals.

Nhiều nền văn hóa tin vào giá trị chữa lành của việc nghỉ ngơi sau bữa ăn hàng ngày.

the company implemented mandatory descanso breaks to prevent employee burnout.

Công ty đã thực hiện các giờ nghỉ ngơi bắt buộc để ngăn ngừa kiệt sức của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay