| số nhiều | deschamps |
deschamps appointment
Việc bổ nhiệm Deschamps
deschamps tactics
Chiến thuật của Deschamps
didier deschamps
Didier Deschamps
coach deschamps
HLV Deschamps
deschamps said
Deschamps nói
under deschamps
Dưới thời Deschamps
deschamps era
Thời đại Deschamps
deschamps contract
Hợp đồng của Deschamps
deschamps future
Tương lai của Deschamps
deschamps squad
Đội hình của Deschamps
according to deschamp, the results were conclusive.
Theo Deschamp, kết quả là rõ ràng.
deschamp argued that further research was needed.
Deschamp lập luận rằng cần nghiên cứu thêm.
deschamp's findings supported the original hypothesis.
Kết quả nghiên cứu của Deschamp hỗ trợ giả thuyết ban đầu.
deschamp stated that the evidence was clear.
Deschamp khẳng định bằng chứng là rõ ràng.
deschamp's research focused on environmental factors.
Nghiên cứu của Deschamp tập trung vào các yếu tố môi trường.
deschamp suggested a new approach to the problem.
Deschamp đề xuất một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
deschamp's theory challenged conventional wisdom.
Lý thuyết của Deschamp thách thức quan điểm truyền thống.
deschamp claimed that the data was misinterpreted.
Deschamp khẳng định rằng dữ liệu đã bị hiểu sai.
deschamp's study was published in a leading journal.
Nghiên cứu của Deschamp được xuất bản trên một tạp chí hàng đầu.
deschamp observed significant changes in the sample.
Deschamp quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong mẫu.
deschamp's analysis revealed unexpected patterns.
Phân tích của Deschamp tiết lộ các mô hình bất ngờ.
deschamp recommended implementing the new policy.
Deschamp khuyến nghị thực hiện chính sách mới.
deschamps appointment
Việc bổ nhiệm Deschamps
deschamps tactics
Chiến thuật của Deschamps
didier deschamps
Didier Deschamps
coach deschamps
HLV Deschamps
deschamps said
Deschamps nói
under deschamps
Dưới thời Deschamps
deschamps era
Thời đại Deschamps
deschamps contract
Hợp đồng của Deschamps
deschamps future
Tương lai của Deschamps
deschamps squad
Đội hình của Deschamps
according to deschamp, the results were conclusive.
Theo Deschamp, kết quả là rõ ràng.
deschamp argued that further research was needed.
Deschamp lập luận rằng cần nghiên cứu thêm.
deschamp's findings supported the original hypothesis.
Kết quả nghiên cứu của Deschamp hỗ trợ giả thuyết ban đầu.
deschamp stated that the evidence was clear.
Deschamp khẳng định bằng chứng là rõ ràng.
deschamp's research focused on environmental factors.
Nghiên cứu của Deschamp tập trung vào các yếu tố môi trường.
deschamp suggested a new approach to the problem.
Deschamp đề xuất một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
deschamp's theory challenged conventional wisdom.
Lý thuyết của Deschamp thách thức quan điểm truyền thống.
deschamp claimed that the data was misinterpreted.
Deschamp khẳng định rằng dữ liệu đã bị hiểu sai.
deschamp's study was published in a leading journal.
Nghiên cứu của Deschamp được xuất bản trên một tạp chí hàng đầu.
deschamp observed significant changes in the sample.
Deschamp quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong mẫu.
deschamp's analysis revealed unexpected patterns.
Phân tích của Deschamp tiết lộ các mô hình bất ngờ.
deschamp recommended implementing the new policy.
Deschamp khuyến nghị thực hiện chính sách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay