desiccations

[Mỹ]/ˌdɛsɪ'keʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình trở nên hoàn toàn khô ráo

Câu ví dụ

With stromatolite but no desiccation crack, the depositional environment of Middle-Late Cambrian in the area was intertidal zone to subtidal zone with the shallow-water features.

Với stromatolit nhưng không có vết nứt do khô, môi trường lắng đợt của kỷ Trung-Hậu Cambrian trong khu vực là vùng triều và vùng dưới triều với các đặc điểm nước nông.

The lily ASR targeting to nucleus correlates with desiccation in developing pollen of lilium longiflorum.

ASR của hoa lily nhắm mục tiêu đến nhân tương quan với sự khô ở phấn đang phát triển của lilium longiflorum.

The plant wilted due to desiccation.

Cây trồng bị héo rũi do khô.

Desiccation can cause the skin to become dry and cracked.

Sự khô có thể khiến da trở nên khô và nứt.

Proper storage can prevent desiccation of food.

Lưu trữ đúng cách có thể ngăn ngừa sự khô của thực phẩm.

Desiccation of the soil led to poor crop yields.

Sự khô của đất dẫn đến năng suất cây trồng thấp.

The desert environment is known for its extreme desiccation.

Môi trường sa mạc nổi tiếng với sự khô khắc nghiệt.

Desiccation of the lake resulted in the death of many fish.

Sự khô của hồ đã dẫn đến cái chết của nhiều loài cá.

Desiccation is a common issue in arid regions.

Sự khô là một vấn đề phổ biến ở các vùng khô hạn.

The scientist studied the effects of desiccation on plant growth.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của sự khô lên sự phát triển của cây trồng.

Desiccation-resistant seeds are essential for survival in dry climates.

Hạt giống chịu được sự khô là rất cần thiết để tồn tại ở vùng khí hậu khô.

Desiccation can lead to dehydration in living organisms.

Sự khô có thể dẫn đến mất nước ở các sinh vật sống.

Ví dụ thực tế

Toads have permeable skins and would quickly die from desiccation out in the daytime heat.

Những con ếch có da thấm nước và sẽ nhanh chóng chết vì mất nước dưới cái nóng ban ngày.

Nguồn: BBC documentary "Our Planet"

I know you get desiccation in theory, Stefan, but in reality, it's much worse.

Tôi biết bạn hiểu về mất nước về mặt lý thuyết, Stefan, nhưng trên thực tế thì nó còn tồi tệ hơn nhiều.

Nguồn: The Vampire Diaries Season 2

In the beginning... yes. But not anymore. They've been starved to the point of desiccation.

Lúc ban đầu... đúng rồi. Nhưng không còn nữa. Chúng đã bị đói đến mức mất nước.

Nguồn: The Vampire Diaries Season 1

You can also find these extremophiles hanging out in hot acid, or surviving desiccation in salt-crusted deserts.

Bạn cũng có thể tìm thấy những sinh vật ưa khắc nghiệt này trong axit nóng hoặc sống sót sau tình trạng mất nước ở những sa mạc có lớp muối.

Nguồn: BBC Ideas

Deinococcus radiodurans can be found in both hot springs and Antarctic soil, survive desiccation, and is one of the most radiation-resistant organisms we know.

Deinococcus radiodurans có thể được tìm thấy cả trong suối nước nóng và đất Nam Cực, sống sót sau tình trạng mất nước và là một trong những sinh vật có khả năng kháng tia xạ cao nhất mà chúng ta biết.

Nguồn: BBC Ideas

Philosophy, then, might be described as an education in desiccation, where we learn to hold down effeminizing private pleasures through the force of argument.

Triết học, lúc đó, có thể được mô tả như một bài học về tình trạng mất nước, nơi chúng ta học cách kìm hãm những thú vui riêng tư làm suy yếu thông qua sức mạnh của lập luận.

Nguồn: Simon Critchley - Tragedy the Greeks and Us

In a study published this week in Molecular Cell, researchers found a group of proteins that probably protects them from desiccation, or being dried out.

Trong một nghiên cứu được công bố tuần này trên tạp chí Molecular Cell, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một nhóm protein có khả năng bảo vệ chúng khỏi tình trạng mất nước, hay còn gọi là tình trạng bị khô.

Nguồn: SciShow Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay