desiderative

[Mỹ]/dɪˈzɪdəreɪtɪv/
[Anh]/dɪˈzɪdəreɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. diễn đạt một ước muốn hoặc mong muốn
n. một hình thức động từ diễn đạt một ước muốn

Cụm từ & Cách kết hợp

desiderative mood

tâm trạng mong muốn

desiderative state

trạng thái mong muốn

desiderative expression

biểu hiện mong muốn

desiderative function

chức năng mong muốn

desiderative aspect

khía cạnh mong muốn

desiderative attitude

thái độ mong muốn

desiderative clause

mệnh đề mong muốn

desiderative verb

động từ mong muốn

desiderative form

dạng mong muốn

desiderative intent

ý định mong muốn

Câu ví dụ

his desiderative nature often leads him to seek new adventures.

bản chất khao khát của anh ấy thường dẫn anh ấy đến tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.

she expressed a desiderative wish for peace and harmony.

cô ấy bày tỏ một mong muốn khao khát về hòa bình và hài hòa.

in literature, characters often have a strong desiderative drive.

trong văn học, các nhân vật thường có động lực khao khát mạnh mẽ.

the desiderative aspect of his personality makes him very ambitious.

khía cạnh khao khát trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy rất tham vọng.

her desiderative thoughts were focused on achieving her dreams.

những suy nghĩ khao khát của cô ấy tập trung vào việc đạt được ước mơ của mình.

he has a desiderative longing for a better life.

anh ấy có một khao khát mãnh liệt cho một cuộc sống tốt đẹp hơn.

the desiderative expressions in his poetry resonate with many.

những biểu hiện khao khát trong thơ của anh ấy có sự cộng hưởng với nhiều người.

her desiderative dreams often inspire her creative work.

những giấc mơ khao khát của cô ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho công việc sáng tạo của cô ấy.

people's desiderative needs can vary greatly from one individual to another.

những nhu cầu khao khát của mọi người có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.

he articulated a desiderative vision for the future of the community.

anh ấy đã trình bày một tầm nhìn khao khát cho tương lai của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay