dessication

[Mỹ]/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/

Dịch

n.quá trình làm khô hoặc loại bỏ độ ẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

rapid dessication

thoát nước nhanh chóng

complete dessication

thoát nước hoàn toàn

dessication process

quá trình thoát nước

dessication effect

hiệu ứng thoát nước

prevent dessication

ngăn ngừa thoát nước

dessication rate

tốc độ thoát nước

dessication damage

thiệt hại do thoát nước

dessication stress

ứng suất thoát nước

dessication syndrome

hội chứng thoát nước

dessication resistance

khả năng chống chịu thoát nước

Câu ví dụ

the dessication of the soil has led to a decrease in crop yields.

Sự khô hạn của đất đã dẫn đến giảm năng suất cây trồng.

scientists are studying the effects of dessication on plant survival.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sự khô hạn đối với sự sống còn của thực vật.

long periods of dessication can cause irreversible damage to ecosystems.

Những thời kỳ khô hạn kéo dài có thể gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược đối với các hệ sinh thái.

dessication can be a natural process or a result of human activities.

Sự khô hạn có thể là một quá trình tự nhiên hoặc là kết quả của các hoạt động của con người.

the dessication of the lake has raised concerns among environmentalists.

Sự khô hạn của hồ đã làm dấy lên mối quan ngại của các nhà hoạt động môi trường.

to prevent dessication, farmers use irrigation techniques.

Để ngăn ngừa sự khô hạn, nông dân sử dụng các kỹ thuật tưới tiêu.

research indicates that dessication stress affects seed germination.

Nghiên cứu cho thấy tình trạng khô hạn ảnh hưởng đến sự nảy mầm của hạt giống.

animals adapt to dessication by altering their behavior and physiology.

Động vật thích nghi với sự khô hạn bằng cách thay đổi hành vi và sinh lý của chúng.

the process of dessication can enhance the concentration of nutrients.

Quá trình khô hạn có thể làm tăng nồng độ dinh dưỡng.

in some regions, dessication has become a critical issue for water management.

Ở một số khu vực, sự khô hạn đã trở thành một vấn đề quan trọng đối với quản lý nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay