n.destalinisation (số ít); destalinisations (số nhiều); quá trình loại bỏ hoàn toàn di sản của Stalin; de-Stalinisation; Germanisation; hành động làm cho một thứ trở nên Đức.
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!