| số nhiều | destriers |
noble destrier
destrier cao quý
battle destrier
destrier chiến đấu
swift destrier
destrier nhanh nhẹn
war destrier
destrier chiến tranh
mighty destrier
destrier mạnh mẽ
loyal destrier
destrier trung thành
fierce destrier
destrier dữ dội
stately destrier
destrier trang nghiêm
valiant destrier
destrier dũng cảm
graceful destrier
destrier duyên dáng
the knight rode his destrier into battle.
kỵ sĩ cưỡi ngựa chiến của mình vào trận chiến.
a destrier is known for its strength and speed.
ngựa chiến nổi tiếng về sức mạnh và tốc độ của nó.
she chose a destrier for her jousting tournament.
cô ấy đã chọn một con ngựa chiến cho giải đấu jousting của mình.
the destrier was well-trained for combat.
con ngựa chiến được huấn luyện tốt để chiến đấu.
in medieval times, a destrier was a symbol of nobility.
vào thời trung cổ, ngựa chiến là biểu tượng của quý tộc.
he admired the destrier's powerful build.
anh ấy ngưỡng mộ thân hình mạnh mẽ của ngựa chiến.
riding a destrier requires skill and balance.
cưỡi ngựa chiến đòi hỏi kỹ năng và sự cân bằng.
the destrier galloped across the open field.
con ngựa chiến phi nước đại trên cánh đồng rộng mở.
her destrier was the fastest horse in the realm.
con ngựa chiến của cô ấy là con ngựa nhanh nhất trong vương quốc.
he spent years training his destrier for the competition.
anh ấy đã dành nhiều năm huấn luyện ngựa chiến của mình cho cuộc thi.
noble destrier
destrier cao quý
battle destrier
destrier chiến đấu
swift destrier
destrier nhanh nhẹn
war destrier
destrier chiến tranh
mighty destrier
destrier mạnh mẽ
loyal destrier
destrier trung thành
fierce destrier
destrier dữ dội
stately destrier
destrier trang nghiêm
valiant destrier
destrier dũng cảm
graceful destrier
destrier duyên dáng
the knight rode his destrier into battle.
kỵ sĩ cưỡi ngựa chiến của mình vào trận chiến.
a destrier is known for its strength and speed.
ngựa chiến nổi tiếng về sức mạnh và tốc độ của nó.
she chose a destrier for her jousting tournament.
cô ấy đã chọn một con ngựa chiến cho giải đấu jousting của mình.
the destrier was well-trained for combat.
con ngựa chiến được huấn luyện tốt để chiến đấu.
in medieval times, a destrier was a symbol of nobility.
vào thời trung cổ, ngựa chiến là biểu tượng của quý tộc.
he admired the destrier's powerful build.
anh ấy ngưỡng mộ thân hình mạnh mẽ của ngựa chiến.
riding a destrier requires skill and balance.
cưỡi ngựa chiến đòi hỏi kỹ năng và sự cân bằng.
the destrier galloped across the open field.
con ngựa chiến phi nước đại trên cánh đồng rộng mở.
her destrier was the fastest horse in the realm.
con ngựa chiến của cô ấy là con ngựa nhanh nhất trong vương quốc.
he spent years training his destrier for the competition.
anh ấy đã dành nhiều năm huấn luyện ngựa chiến của mình cho cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay