destructs

[Mỹ]/dɪ'strʌkts/
[Anh]/dɪ'strʌkts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi.tự hủy
n.sự tự hủy
adj.thiết kế cho sự tự hủy

Cụm từ & Cách kết hợp

system destructs

hệ thống bị phá hủy

data destructs

dữ liệu bị phá hủy

file destructs

tệp tin bị phá hủy

software destructs

phần mềm bị phá hủy

device destructs

thiết bị bị phá hủy

information destructs

thông tin bị phá hủy

program destructs

chương trình bị phá hủy

network destructs

mạng bị phá hủy

connection destructs

kết nối bị phá hủy

process destructs

tiến trình bị phá hủy

Câu ví dụ

the explosion destructs everything within a 100-meter radius.

Cuộc nổ phá hủy mọi thứ trong vòng bán kính 100 mét.

pollution destructs the natural habitat of many species.

Ô nhiễm phá hủy môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.

time destructs memories, making them fade away.

Thời gian phá hủy ký ức, khiến chúng phai nhạt đi.

the hurricane destructs houses along the coastline.

Cơn bão phá hủy các ngôi nhà dọc theo bờ biển.

neglect destructs the value of a once-beautiful garden.

Bỏ bê phá hủy giá trị của một khu vườn xinh đẹp như trước.

fire destructs evidence at the crime scene.

Cháy phá hủy bằng chứng tại hiện trường vụ án.

improper handling of chemicals destructs the environment.

Xử lý hóa chất không đúng cách phá hủy môi trường.

war destructs not only buildings but also lives.

Chiến tranh phá hủy không chỉ các tòa nhà mà còn cả cuộc sống.

overdevelopment destructs the beauty of nature.

Quá trình phát triển quá mức phá hủy vẻ đẹp của thiên nhiên.

negativity destructs relationships over time.

Tính tiêu cực phá hủy các mối quan hệ theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay