desugar syntax
tách đường cú pháp
desugar expression
tách đường biểu thức
desugar code
tách đường mã
desugar constructs
tách đường cấu trúc
desugar features
tách đường tính năng
desugar operations
tách đường phép toán
desugar functions
tách đường hàm
desugar statements
tách đường câu lệnh
desugar logic
tách đường logic
desugar patterns
tách đường mẫu
we need to desugar the code for better readability.
Chúng ta cần loại bỏ các phần tử thừa trong mã để tăng khả năng đọc hiểu.
desugaring the syntax helps new programmers understand better.
Việc loại bỏ các phần tử thừa trong cú pháp giúp các lập trình viên mới dễ hiểu hơn.
it's common to desugar complex expressions in programming.
Thường thấy việc loại bỏ các phần tử thừa trong các biểu thức phức tạp trong lập trình.
by desugaring, we can optimize the performance of our app.
Bằng cách loại bỏ các phần tử thừa, chúng ta có thể tối ưu hóa hiệu suất của ứng dụng của mình.
desugar the function calls to improve clarity.
Loại bỏ các phần tử thừa trong các lệnh gọi hàm để tăng tính rõ ràng.
many developers prefer to desugar their code for maintenance.
Nhiều lập trình viên thích loại bỏ các phần tử thừa trong mã của họ để dễ bảo trì.
desugaring can reduce the complexity of the codebase.
Việc loại bỏ các phần tử thừa có thể làm giảm độ phức tạp của mã nguồn.
we should desugar the logic to make it more intuitive.
Chúng ta nên loại bỏ các phần tử thừa trong logic để làm cho nó trực quan hơn.
desugaring is a technique often used in functional programming.
Loại bỏ các phần tử thừa là một kỹ thuật thường được sử dụng trong lập trình hàm.
it's important to desugar the algorithm for easier implementation.
Điều quan trọng là phải loại bỏ các phần tử thừa trong thuật toán để dễ dàng triển khai hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay