detergencies

[Mỹ]/dɪˈtɜːdʒənsiz/
[Anh]/dɪˈtɜrdʒənˌsiz/

Dịch

n.hành động dọn dẹp; khả năng loại bỏ bụi bẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

detergencies needed

sản phẩm tẩy rửa cần thiết

detergencies available

sản phẩm tẩy rửa có sẵn

detergencies required

sản phẩm tẩy rửa cần thiết

detergencies used

sản phẩm tẩy rửa đã sử dụng

detergencies shelf

kệ đựng sản phẩm tẩy rửa

detergencies choice

lựa chọn sản phẩm tẩy rửa

detergencies comparison

so sánh sản phẩm tẩy rửa

detergencies effectiveness

hiệu quả của sản phẩm tẩy rửa

detergencies brands

thương hiệu sản phẩm tẩy rửa

detergencies types

loại sản phẩm tẩy rửa

Câu ví dụ

we need to prepare for any potential detergencies during the event.

Chúng ta cần chuẩn bị cho bất kỳ tình huống khó khăn nào có thể xảy ra trong suốt sự kiện.

the company has a plan in place for detergencies that may arise.

Công ty có kế hoạch ứng phó với những tình huống khó khăn có thể phát sinh.

during the training, we discussed how to handle detergencies effectively.

Trong quá trình đào tạo, chúng tôi đã thảo luận về cách xử lý các tình huống khó khăn một cách hiệu quả.

it's crucial to have a response team ready for any detergencies.

Điều quan trọng là phải có một đội ứng phó sẵn sàng cho bất kỳ tình huống khó khăn nào.

the organization regularly conducts drills to prepare for detergencies.

Tổ chức thường xuyên thực hiện các buổi diễn tập để chuẩn bị cho các tình huống khó khăn.

detergencies can happen at any time, so we must stay alert.

Các tình huống khó khăn có thể xảy ra bất cứ lúc nào, vì vậy chúng ta phải luôn cảnh giác.

having a clear communication plan is essential for managing detergencies.

Việc có một kế hoạch truyền thông rõ ràng là điều cần thiết để quản lý các tình huống khó khăn.

we should evaluate our resources to handle potential detergencies.

Chúng ta nên đánh giá nguồn lực của mình để xử lý các tình huống khó khăn tiềm ẩn.

training employees on how to respond to detergencies is important.

Việc đào tạo nhân viên về cách ứng phó với các tình huống khó khăn là quan trọng.

in case of detergencies, follow the established safety protocols.

Trong trường hợp xảy ra các tình huống khó khăn, hãy tuân theo các quy trình an toàn đã được thiết lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay