dethrones the king
lật đổ nhà vua
dethrones the champion
lật đổ nhà vô địch
dethrones the ruler
lật đổ người cai trị
dethrones a tyrant
lật đổ một kẻ chuyên chế
dethrones the leader
lật đổ người lãnh đạo
dethrones the idol
lật đổ thần tượng
dethrones the queen
lật đổ nữ hoàng
dethrones a giant
lật đổ một người khổng lồ
dethrones the heir
lật đổ người thừa kế
dethrones the favorite
lật đổ người được yêu thích
the new champion dethrones the previous titleholder.
nhà vô địch mới lật đổ người giữ danh hiệu trước đó.
in a shocking turn of events, the underdog dethrones the favorite.
trong một diễn biến bất ngờ, người cược yếu lật đổ người được yêu thích.
she dethrones the reigning queen in a spectacular performance.
cô lật đổ nữ hoàng đang trị vì trong một màn trình diễn ngoạn mục.
the new technology dethrones older methods of communication.
công nghệ mới lật đổ các phương pháp liên lạc cũ.
he dethrones the long-standing record in the marathon.
anh lật đổ kỷ lục tồn tại lâu năm trong cuộc thi marathon.
the artist's latest album dethrones the previous bestseller.
album mới nhất của nghệ sĩ lật đổ cuốn bán chạy nhất trước đó.
the new law could dethrone outdated regulations.
luật mới có thể lật đổ các quy định lỗi thời.
the surprise twist in the story dethrones the main character.
tình tiết bất ngờ trong câu chuyện lật đổ nhân vật chính.
in the competition, she dethrones her rivals with ease.
trong cuộc thi, cô lật đổ các đối thủ một cách dễ dàng.
the new evidence could dethrone the current theory.
bằng chứng mới có thể lật đổ lý thuyết hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay