detribalization

[US]/ˌdiːˌtraɪbəlʌɪˈzeɪʃən/
[UK]/ˌdiːˌtraɪbəlʌɪˈzeɪʃən/

Translation

n.quá trình loại bỏ các mối quan hệ hoặc đặc điểm bộ lạc
Word Forms
số nhiềudetribalizations

Phrases & Collocations

detribalization process

quá trình giải cấu trúc bộ lạc

detribalization effects

tác động của giải cấu trúc bộ lạc

detribalization trends

xu hướng giải cấu trúc bộ lạc

detribalization impact

tác động của giải cấu trúc bộ lạc

detribalization theory

thuyết giải cấu trúc bộ lạc

detribalization challenges

thách thức của giải cấu trúc bộ lạc

detribalization phenomena

hiện tượng giải cấu trúc bộ lạc

detribalization narrative

câu chuyện về giải cấu trúc bộ lạc

detribalization dynamics

động lực của giải cấu trúc bộ lạc

detribalization implications

tác động của giải cấu trúc bộ lạc

Example Sentences

detribalization can lead to a loss of cultural identity.

quá trình giải cấu trúc bộ lạc có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc văn hóa.

the process of detribalization affects many indigenous communities.

quá trình giải cấu trúc bộ lạc ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng bản địa.

detribalization often results in social fragmentation.

việc giải cấu trúc bộ lạc thường dẫn đến sự phân mảnh xã hội.

efforts to combat detribalization are essential for preserving traditions.

những nỗ lực chống lại việc giải cấu trúc bộ lạc là điều cần thiết để bảo tồn các truyền thống.

detribalization can create challenges for community cohesion.

việc giải cấu trúc bộ lạc có thể tạo ra những thách thức cho sự gắn kết cộng đồng.

education plays a key role in addressing the impacts of detribalization.

giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những tác động của việc giải cấu trúc bộ lạc.

detribalization may increase the risk of cultural assimilation.

việc giải cấu trúc bộ lạc có thể làm tăng nguy cơ đồng hóa văn hóa.

many scholars study the effects of detribalization on society.

nhiều học giả nghiên cứu những tác động của việc giải cấu trúc bộ lạc đối với xã hội.

detribalization can undermine traditional governance structures.

việc giải cấu trúc bộ lạc có thể làm suy yếu các cấu trúc quản trị truyền thống.

understanding detribalization is crucial for anthropologists.

hiểu rõ về việc giải cấu trúc bộ lạc là điều quan trọng đối với các nhà nhân chủng học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now